Trang Chủ BIỆN GIÁO GIĂNG VÀ CÁC THƯ TÍN

GIĂNG VÀ CÁC THƯ TÍN

12
0
SHARE

Giáo trình Cử nhân Thần học – Tân Ước

BẢN QUYỀN

Tên tác phẩm:

GIĂNG VÀ CÁC THƯ TÍN

Giáo trình Cử nhân Thần học – Tân Ước

Tác giả:

Rev. Dr. Lê Vinh Thành

Đơn vị biên soạn & sử dụng:

Viện Giáo Dục & Đào Tạo Kinh Thánh Vạn Xuân

© Bản quyền

© 2026 – Rev. Dr. Lê Vinh Thành

Mọi quyền được bảo lưu.

Quyền sở hữu trí tuệ

Tác phẩm này được bảo hộ theo luật bản quyền.

Không được sao chép, in lại, phát hành, lưu trữ, số hóa, chuyển thể, hoặc sử dụng dưới

bất kỳ hình thức nào (toàn bộ hay từng phần), khi chưa có sự cho phép bằng văn bản của

tác giả hoặc đơn vị sở hữu bản quyền, ngoại trừ:

 Trích dẫn ngắn phục vụ nghiên cứu, giảng dạy, học tập với điều kiện ghi rõ nguồn

 Sử dụng nội bộ trong phạm vi đào tạo chính thức của Viện

Mục đích sử dụng

Giáo trình này được biên soạn nhằm:

 Phục vụ đào tạo Cử nhân Thần học

 Gây dựng người hầu việc Chúa về nền tảng Kinh Thánh, thần học và mục vụ

 Không nhằm mục đích thương mại đại trà

Tuyên bố thần học

Các quan điểm thần học trình bày trong tác phẩm phản ánh lập trường Tin Lành Kinh

Thánh, dựa trên sự giải kinh lịch sử – văn phạm, và nhằm trung thành với thẩm quyền tối

hậu của Kinh Thánh.

4

Trách nhiệm sử dụng

Việc áp dụng nội dung giáo trình trong giảng dạy, giảng luận hoặc mục vụ cần được thực hiện

với:

 Tinh thần khiêm nhường

 Sự trung tín với Kinh Thánh

 Trách nhiệm thuộc linh trước Hội Thánh và cộng đồng

Thông tin xuất bản

 Ấn bản: Giáo trình nội bộ

 Ngôn ngữ: Tiếng Việt

 Hình thức: In ấn / PDF

 Năm xuất bản: 2026

“Hãy lấy lòng tin và yêu trong Đức Chúa Jêsus Christ mà giữ lấy mẫu mực của các sự dạy dỗ

có ích, là sự con đã nhận lãnh nơi ta.” (II Ti-mô-thê 1:13)

LỜI TÁC GIẢ

Trong kho tàng Tân Ước, các văn phẩm của Sứ đồ Giăng giữ một vị trí đặc biệt, không chỉ vì

chiều sâu thần học, mà còn vì tính chất mục vụ và thuộc linh vượt thời gian. Tin Lành theo

Giăng cùng với ba Thư tín mang tên ông đã trình bày một cách rõ ràng và nhất quán về căn

tính của Chúa Giê-su Christ, con đường cứu rỗi, và đời sống đức tin chân thật của con cái Đức

Chúa Trời.

Giữa bối cảnh Hội Thánh sơ khai đối diện với những thách thức nghiêm trọng từ bên trong

lẫn bên ngoài—tà giáo, sự pha trộn triết học, và đời sống đạo hình thức—Giăng được Đức

Thánh Linh dẫn dắt để nhấn mạnh những chân lý cốt lõi: Chúa Giê-su là Ngôi Lời nhập thể;

Đức Chúa Trời là ánh sáng và là tình yêu; người tin thật phải sống trong lẽ thật, sự

thánh khiết và yêu thương.

Giáo trình Giăng và các Thư Tín được biên soạn nhằm phục vụ công tác đào tạo bậc Cử nhân

Thần học, với mục tiêu giúp sinh viên:

 Nắm vững bối cảnh lịch sử và thần học của các văn phẩm Giăng

 Hiểu sâu Cơ Đốc học theo Giăng

 Phân biệt đức tin chân thật và đức tin giả tạo

 Áp dụng giáo lý Kinh Thánh vào đời sống cá nhân và chức vụ Hội Thánh

Tác phẩm này không chỉ nhằm cung cấp tri thức Kinh Thánh, mà còn hướng sinh viên đến sự

biến đổi đời sống, trưởng thành thuộc linh và tinh thần trung tín trong chức vụ. Mỗi chương

được xây dựng theo định hướng giải kinh – thần học – mục vụ – ứng dụng, giúp người học

kết nối Lời Chúa với thực tiễn hầu việc Ngài trong bối cảnh Hội Thánh và xã hội hôm nay.

Ước mong rằng, qua giáo trình này, các sinh viên thần học sẽ không chỉ “biết” về Chúa Giêsu

Christ, mà còn sống trong Ngài, yêu mến lẽ thật, và bước đi trong tình yêu thương—đúng

như sứ điệp mà Sứ đồ Giăng đã để lại cho Hội Thánh mọi thời đại.

5

Cầu xin Đức Chúa Trời dùng tác phẩm này như một công cụ nhỏ bé để gây dựng những

người hầu việc Ngài trung tín, vững vàng trong đức tin và mạnh mẽ trong tình yêu.

Tác giả

Rev. Dr. Lê Vinh Thành

CHƯƠNG 1: DẪN NHẬP VỀ GIĂNG VÀ

CÁC VĂN PHẨM GIĂNG

I. SỨ ĐỒ GIĂNG – CON NGƯỜI VÀ CHỨC VỤ

1. Giăng trong vòng mười hai sứ đồ

Giăng là con trai của Xê-bê-đê, anh em với Gia-cơ, được Chúa Giê-su gọi khi đang đánh cá

bên bờ biển Ga-li-lê.

“Ngài đi xa hơn một chút, thấy hai anh em khác là Gia-cơ, con trai Xê-bê-đê, và Giăng, em

người, đang vá lưới trong thuyền với cha mình, thì gọi hai anh.”

(Ma-thi-ơ 4:21)

Giăng thuộc nhóm môn đồ thân cận nhất với Chúa Giê-su, cùng với Phi-e-rơ và Gia-cơ, được

chứng kiến những biến cố trọng đại như:

 Chúa hóa hình

(Ma-thi-ơ 17:1–2)

 Chúa cầu nguyện trong vườn Ghết-sê-ma-nê

(Ma-thi-ơ 26:36–37)

Điều này xác nhận thẩm quyền nhân chứng trực tiếp của Giăng.

2. Sự biến đổi thuộc linh trong đời sống Giăng

Ban đầu, Giăng được gọi là “con của sấm sét”, cho thấy tính nóng nảy và thiên về xét đoán.

“Ngài đặt cho Gia-cơ và Giăng tên là Bô-a-nê-ghê, nghĩa là con trai của sấm sét.”

(Mác 3:17)

Tuy nhiên, về sau, Giăng trở thành sứ đồ nhấn mạnh mạnh mẽ nhất về tình yêu thương, cho

thấy quyền năng biến đổi của sự ở với Đấng Christ.

“Chúng ta yêu, vì Ngài đã yêu chúng ta trước.”

(I Giăng 4:19)

6

➡ Nguyên tắc thần học:

Thần học chân chính không chỉ hình thành trong lớp học, mà trong sự đồng hành lâu dài với

Chúa Giê-su.

II. THẨM QUYỀN SỨ ĐỒ VÀ NHÂN CHỨNG CỦA

GIĂNG

Giăng không viết dựa trên suy luận triết học, nhưng trên điều chính mắt thấy, tai nghe.

“Điều vốn có từ ban đầu, điều chúng tôi đã nghe, đã thấy bằng mắt mình, đã chiêm ngưỡng và

tay chúng tôi đã sờ đến, ấy là về Lời của sự sống.”

(I Giăng 1:1)

Giăng ý thức rõ chức vụ nhân chứng của mình:

“Người làm chứng đã làm chứng về điều đó, và lời chứng của người ấy là thật.”

(Giăng 19:35)

➡ Điều này đặt nền tảng cho:

 Giá trị lịch sử của Tin Lành Giăng

 Thẩm quyền thần học của các thư tín

III. BỐI CẢNH LỊCH SỬ VÀ GIÁO HỘI CUỐI THẾ KỶ

I

1. Thời điểm và địa bàn phục vụ

Phần lớn học giả Tin Lành đồng thuận rằng Giăng phục vụ tại Tiểu Á, đặc biệt là Ê-phê-sô.

“Sau đó, tôi thấy một cửa mở trên trời…”

(Khải Huyền 4:1 – gợi bối cảnh Giăng ở Tiểu Á)

Các Hội Thánh trong vùng này đối diện:

 Áp lực từ La Mã

 Sự xâm nhập của giáo sư giả

2. Nguy cơ tà giáo và sự phủ nhận sự nhập thể

Một số người xưng mình biết Đức Chúa Trời nhưng phủ nhận Chúa Giê-su là Đấng Christ

đến trong xác thịt.

“Vì có nhiều kẻ dối trá đã ra đời, không xưng Đức Chúa Giê-su Christ là Đấng đến trong xác

thịt.”

(II Giăng 1:7)

7

“Hễ thần nào không xưng Đức Chúa Giê-su thì không phải bởi Đức Chúa Trời.”

(I Giăng 4:3)

➡ Ứng dụng:

Giăng viết không chỉ để dạy dỗ, mà để bảo vệ Hội Thánh khỏi sai lạc giáo lý.

IV. CÁC VĂN PHẨM GIĂNG TRONG TÂN ƯỚC

1. Tin Lành theo Giăng

Mục đích được Giăng tuyên bố rõ ràng:

“Nhưng các việc này đã chép, để anh em tin rằng Đức Giê-su là Đấng Christ, Con Đức Chúa

Trời, và để bởi đức tin mà anh em được sự sống trong danh Ngài.”

(Giăng 20:31)

➡ Trọng tâm: Đức tin cứu rỗi và sự sống đời đời.

2. Thư I Giăng

Nhằm giúp tín hữu biết chắc mình được sự sống đời đời.

“Ta viết những điều này cho anh em là những người tin danh Con Đức Chúa Trời, để anh em

biết rằng mình có sự sống đời đời.”

(I Giăng 5:13)

3. Thư II và III Giăng

Nhấn mạnh:

 Lẽ thật và tình yêu

 Kỷ luật và trật tự Hội Thánh

“Tôi không có sự vui mừng nào lớn hơn là nghe rằng các con tôi bước đi trong lẽ thật.”

(III Giăng 1:4)

V. CÁC CHỦ ĐỀ THẦN HỌC XUYÊN SUỐT VĂN

PHẨM GIĂNG

1. Sự sống đời đời

“Còn đây là sự sống đời đời: ấy là nhận biết Cha, Đức Chúa Trời có một và thật, cùng Đức

Giê-su Christ là Đấng Cha đã sai đến.”

(Giăng 17:3)

2. Ánh sáng và bóng tối

8

“Đức Chúa Trời là sự sáng, trong Ngài chẳng có sự tối tăm chút nào.”

(I Giăng 1:5)

3. Tình yêu thương và sự vâng phục

“Nếu các ngươi yêu mến Ta, thì sẽ giữ các điều răn Ta.”

(Giăng 14:15)

4. Đức tin thật và đức tin giả

“Chúng nó từ giữa chúng ta mà ra, nhưng không thuộc về chúng ta.”

(I Giăng 2:19)

VI. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 1

Chương dẫn nhập này đặt nền móng cho toàn bộ môn học:

Giăng không trình bày một đức tin trừu tượng, mà là một đời sống thật trong Đấng

Christ thật.

“Hãy ở trong Ta, thì Ta ở trong các ngươi.”

(Giăng 15:4)

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC

Học Giăng là học ở trong lẽ thật, bước đi trong ánh sáng, và bày tỏ tình yêu của Đức Chúa

Trời giữa thế gian.

CHƯƠNG 2: TIN LÀNH THEO GIĂNG –

MỤC ĐÍCH VÀ ĐẶC ĐIỂM

I. MỤC ĐÍCH BIÊN SOẠN TIN LÀNH THEO GIĂNG

1. Mục đích được tuyên bố rõ ràng trong Kinh Thánh

Không như các sách Tin Lành khác, tác giả Tin Lành theo Giăng trực tiếp bày tỏ mục đích

viết sách của mình:

“Nhưng các việc này đã chép, để anh em tin rằng Đức Giê-su là Đấng Christ, Con Đức Chúa

Trời, và để bởi đức tin mà anh em được sự sống trong danh Ngài.”

(Giăng 20:31)

➡ Hai mục đích then chốt:

1. Dẫn con người đến đức tin đúng đắn nơi Chúa Giê-su Christ

2. Dẫn người tin vào sự sống đời đời

9

2. Đức tin trong Tin Lành Giăng

Giăng không nhấn mạnh đến nghi thức tôn giáo, nhưng nhấn mạnh đến đức tin cá nhân nơi

Chúa Giê-su.

“Ai tin Con thì được sự sống đời đời.”

(Giăng 3:36)

“Hễ ai tin Ta, thì dòng nước sự sống sẽ chảy từ trong lòng người ấy.”

(Giăng 7:38)

➡ Nguyên tắc thần học:

Đức tin theo Giăng là mối liên hệ sống động, không phải chỉ là sự chấp nhận giáo lý.

II. ĐẶC ĐIỂM RIÊNG CỦA TIN LÀNH THEO GIĂNG

1. Không thuộc nhóm Tin Lành Nhất Lãm

Tin Lành Giăng khác biệt rõ rệt so với Ma-thi-ơ, Mác và Lu-ca:

“Ban đầu có Ngôi Lời…”

(Giăng 1:1)

Trong khi các Tin Lành Nhất Lãm bắt đầu với:

 Gia phả

 Sự giáng sinh

 Chức vụ công khai ban đầu

➡ Giăng bắt đầu với thần học về bản thể của Đấng Christ.

2. Trọng tâm Cơ Đốc học cao (High Christology)

Giăng khẳng định mạnh mẽ thần tính của Chúa Giê-su:

“Ngôi Lời là Đức Chúa Trời.”

(Giăng 1:1)

“Ta và Cha là một.”

(Giăng 10:30)

“Ai đã thấy Ta tức là đã thấy Cha.”

(Giăng 14:9)

➡ Điều này nhằm chống lại mọi giáo lý phủ nhận thần tính hoặc nhân tính của Đấng Christ.

III. CẤU TRÚC VÀ VĂN PHONG TIN LÀNH GIĂNG

10

1. Cấu trúc tổng quát

Tin Lành Giăng có thể chia làm bốn phần lớn:

1. Dẫn nhập thần học (Giăng 1:1–18)

“Ngôi Lời đã trở nên xác thịt…” (Giăng 1:14)

2. Chức vụ công khai và các dấu lạ (Giăng 1:19–12:50)

“Đây là dấu lạ thứ nhất…” (Giăng 2:11)

3. Diễn từ cho môn đồ (Giăng 13–17)

“Ta gọi các ngươi là bạn hữu.” (Giăng 15:15)

4. Thương khó – Phục sinh (Giăng 18–21)

“Ngài đã sống lại rồi.” (Giăng 20:9)

2. Văn phong đơn giản – thần học sâu

Giăng dùng ngôn ngữ đơn sơ, nhưng nội dung sâu sắc:

“Đức Chúa Trời là sự sáng.”

(I Giăng 1:5)

“Đức Chúa Trời là sự yêu thương.”

(I Giăng 4:8)

➡ Nguyên tắc sư phạm:

Chân lý sâu không nhất thiết phải diễn đạt bằng ngôn ngữ phức tạp.

IV. CÁC DẤU LẠ – PHƯƠNG TIỆN MẶC KHẢI

1. Dấu lạ không nhằm phô trương quyền năng

Giăng gọi phép lạ là “dấu lạ” (σημεῖον), nhằm chỉ về bản chất của Đấng Christ.

“Ngài đã làm dấu lạ đầu tiên này… và bày tỏ vinh hiển mình.”

(Giăng 2:11)

2. Dấu lạ và đức tin

Một số người thấy dấu lạ nhưng không tin thật:

“Dầu Ngài đã làm bấy nhiêu dấu lạ trước mặt họ, mà họ vẫn không tin Ngài.”

(Giăng 12:37)

11

➡ Bài học mục vụ:

Đức tin không đặt nền trên phép lạ, mà trên lẽ thật về Đấng Christ.

V. CÁC TUYÊN BỐ “TA LÀ” – TRUNG TÂM MẶC

KHẢI

Chúa Giê-su dùng cụm từ “Ta là” để mặc khải chính Ngài:

“Ta là bánh của sự sống.” (Giăng 6:35)

“Ta là ánh sáng của thế gian.” (Giăng 8:12)

“Ta là sự sống lại và sự sống.” (Giăng 11:25)

“Ta là đường đi, chân lý và sự sống.” (Giăng 14:6)

➡ Liên hệ trực tiếp với:

“Ta là Đấng Tự Hữu Hằng Hữu.”

(Xuất Ê-díp-tô ký 3:14)

VI. SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI – TRỌNG TÂM CỦA TIN LÀNH GIĂNG

Sự sống đời đời không chỉ là tương lai, mà bắt đầu ngay trong hiện tại:

“Ai nghe lời Ta và tin Đấng đã sai Ta thì được sự sống đời đời.”

(Giăng 5:24)

“Ta đến để chiên được sự sống và được sự sống dư dật.”

(Giăng 10:10)

➡ Ứng dụng thần học:

Cơ Đốc giáo không chỉ là hy vọng mai sau, mà là đời sống biến đổi hôm nay.

VII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 2

Tin Lành theo Giăng được viết để dẫn con người:

 Tin đúng về Chúa Giê-su Christ

 Ở trong Ngài

 Nhận lấy sự sống đời đời

“Hãy ở trong Ta, thì Ta ở trong các ngươi.”

(Giăng 15:4)

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC

Học Tin Lành Giăng là học cách giảng Chúa Giê-su làm trung tâm, dạy đức tin không hình

thức, và xây dựng Hội Thánh trên lẽ thật vững chắc.

12

CHƯƠNG 3: NGÔI LỜI NHẬP THỂ –

NỀN TẢNG CƠ ĐỐC HỌC THEO GIĂNG

I. DẪN NHẬP: VAI TRÒ TRUNG TÂM CỦA NGÔI LỜI

Mở đầu Tin Lành theo Giăng, tác giả không bắt đầu bằng gia phả hay sự giáng sinh, mà

bằng một tuyên bố thần học nền tảng về bản thể của Chúa Giê-su Christ:

“Ban đầu có Ngôi Lời, Ngôi Lời ở cùng Đức Chúa Trời, và Ngôi Lời là Đức Chúa Trời.”

(Giăng 1:1)

➡ Câu Kinh Thánh này đặt nền móng cho toàn bộ Cơ Đốc học theo Giăng:

 Chúa Giê-su vốn có từ trước

 Ngài phân biệt với Đức Chúa Trời Cha

 Ngài đồng bản thể với Đức Chúa Trời

II. KHÁI NIỆM “NGÔI LỜI” (LOGOS)

1. “Ban đầu” – sự hiện hữu đời đời

Cụm từ “ban đầu” đưa người đọc trở về trước cả công cuộc sáng tạo:

“Ban đầu, Đức Chúa Trời dựng nên trời đất.”

(Sáng Thế Ký 1:1)

Giăng cho thấy:

“Mọi vật đều bởi Ngài làm nên; chẳng có vật chi đã làm nên mà không bởi Ngài.”

(Giăng 1:3)

➡ Khẳng định thần học:

Chúa Giê-su không phải là thọ tạo, nhưng là Đấng Tạo Hóa.

2. Ngôi Lời và mối liên hệ Ba Ngôi

Ngôi Lời:

 “Ở cùng Đức Chúa Trời” → sự phân biệt ngôi vị

 “Là Đức Chúa Trời” → sự hiệp nhất bản thể

“Ta và Cha là một.”

(Giăng 10:30)

“Ai đã thấy Ta tức là đã thấy Cha.”

(Giăng 14:9)

13

➡ Giăng không trình bày Ba Ngôi theo triết học, mà theo mặc khải Kinh Thánh.

III. NGÔI LỜI TRỞ NÊN XÁC THỊT – SỰ NHẬP THỂ

1. Chân lý trung tâm của Cơ Đốc giáo

“Ngôi Lời đã trở nên xác thịt, ở giữa chúng ta, đầy ân điển và lẽ thật.”

(Giăng 1:14)

Câu này chống lại mọi tà giáo:

 Phủ nhận thần tính của Chúa Giê-su

 Hoặc phủ nhận nhân tính thật của Ngài

2. Nhân tính thật của Chúa Giê-su

Giăng cho thấy Chúa Giê-su:

 Mệt mỏi

“Đức Giê-su mệt nhọc vì đi đường…” (Giăng 4:6)

 Khát

“Ta khát.” (Giăng 19:28)

 Khóc

“Đức Giê-su khóc.” (Giăng 11:35)

➡ Ngài hoàn toàn là con người, chia sẻ trọn vẹn thân phận nhân loại.

3. Thần tính trọn vẹn của Chúa Giê-su

Đồng thời, Giăng khẳng định thần tính của Ngài:

“Trước khi Áp-ra-ham có, Ta là.”

(Giăng 8:58)

“Người làm chứng đã làm chứng… lời chứng ấy là thật.”

(Giăng 19:35)

➡ Cơ Đốc học theo Giăng khẳng định:

Chúa Giê-su là Đức Chúa Trời thật và người thật.

IV. ÂN ĐIỂN VÀ LẼ THẬT TRONG SỰ NHẬP THỂ

1. So sánh với Luật pháp

14

“Vì luật pháp đã ban qua Môi-se; còn ân điển và lẽ thật thì đến bởi Đức Giê-su Christ.”

(Giăng 1:17)

➡ Điều này không phủ nhận Luật pháp, nhưng cho thấy:

 Luật pháp bày tỏ tiêu chuẩn

 Ân điển ban năng lực để sống theo tiêu chuẩn ấy

2. Mặc khải trọn vẹn về Đức Chúa Trời

“Chẳng hề có ai thấy Đức Chúa Trời; Con một vốn ở trong lòng Cha, chính Con ấy đã bày tỏ

Cha.”

(Giăng 1:18)

➡ Muốn biết Đức Chúa Trời là ai, phải nhìn vào Chúa Giê-su Christ.

V. SỰ NHẬP THỂ VÀ CỨU RỖI

1. Điều kiện cần cho sự cứu chuộc

“Vì Con Người đã đến tìm và cứu kẻ bị mất.”

(Lu-ca 19:10)

“Này là Chiên Con của Đức Chúa Trời, Đấng cất tội lỗi thế gian đi.”

(Giăng 1:29)

➡ Nếu Chúa Giê-su không thật sự là người, Ngài không thể chết thay.

➡ Nếu Ngài không là Đức Chúa Trời, sự chết ấy không đủ giá trị cứu chuộc.

2. Sự sống đến từ sự nhập thể

“Trong Ngài có sự sống, và sự sống là sự sáng của loài người.”

(Giăng 1:4)

“Ta là sự sống lại và sự sống.”

(Giăng 11:25)

VI. HỆ QUẢ THẦN HỌC VÀ ỨNG DỤNG MỤC VỤ

1. Đối với giáo lý

“Hễ ai không xưng Đức Giê-su Christ đến trong xác thịt thì không phải bởi Đức Chúa Trời.”

(I Giăng 4:2–3)

➡ Giáo lý đúng về Chúa Giê-su là ranh giới của đức tin thật.

2. Đối với đời sống Hội Thánh

15

“Hãy có đồng một tâm tình như Đấng Christ Giê-su đã có.”

(Phi-líp 2:5–8)

➡ Sự nhập thể kêu gọi:

 Khiêm nhường

 Phục vụ

 Đồng hành với con người đau khổ

VII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 3

Sự nhập thể là trái tim của Cơ Đốc giáo:

Đức Chúa Trời không đứng xa con người, nhưng đến ở giữa con người.

“Ai đã thấy Ta tức là đã thấy Cha.”

(Giăng 14:9)

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC

Học về Ngôi Lời nhập thể, không chỉ để bảo vệ giáo lý, mà để sống một đời nhập thể hóa

tình yêu của Đức Chúa Trời giữa thế gian.

CHƯƠNG 4: CÁC DẤU LẠ TRONG TIN

LÀNH GIĂNG – PHƯƠNG TIỆN MẶC

KHẢI

I. DẪN NHẬP: “DẤU LẠ” TRONG TƯ DUY GIĂNG

Trong Tin Lành theo Giăng, tác giả không gọi các phép lạ là “việc quyền năng” (dynamis)

như Nhất Lãm, mà gọi là “dấu lạ” (σημεῖον – sēmeion), nhấn mạnh ý nghĩa mặc khải.

“Đức Giê-su đã làm dấu lạ đầu tiên này tại Ca-na xứ Ga-li-lê, bày tỏ vinh hiển Ngài; các môn

đồ bèn tin Ngài.”

(Giăng 2:11)

➡ Nguyên tắc nền tảng:

Dấu lạ chỉ về Đấng Christ; dấu lạ không thay thế đức tin.

II. MỤC ĐÍCH THẦN HỌC CỦA CÁC DẤU LẠ

1. Bày tỏ vinh hiển của Đấng Christ

16

“Vinh hiển mà Cha đã ban cho Con, Con đã ban cho họ.”

(Giăng 17:22)

Các dấu lạ không nhằm gây kinh ngạc, nhưng mở mắt thuộc linh để con người nhận biết

Chúa Giê-su là ai.

2. Dẫn con người đến đức tin cứu rỗi

“Nếu Ta không làm những việc của Cha Ta, thì các ngươi chớ tin Ta.”

(Giăng 10:37)

“Nhưng nếu Ta làm, dẫu các ngươi không tin Ta, hãy tin các việc ấy.”

(Giăng 10:38)

➡ Đức tin chân thật đặt nền trên con người và lời phán của Chúa, không chỉ trên hiện

tượng.

III. BẢY DẤU LẠ TIÊU BIỂU TRONG TIN LÀNH

GIĂNG

1. Hóa nước thành rượu (Giăng 2:1–11)

“Ngài đã làm dấu lạ đầu tiên này… bày tỏ vinh hiển Ngài.”

(Giăng 2:11)

Ý nghĩa thần học:

 Thời đại mới của ân điển đã đến

 Niềm vui cứu rỗi thay thế sự trống rỗng của nghi lễ

2. Chữa con trai quan chức (Giăng 4:46–54)

“Người ấy tin lời Đức Giê-su đã phán.”

(Giăng 4:50)

Bài học:

Đức tin đặt trên lời phán, không cần thấy tận mắt.

3. Chữa người đau tại hồ Bết-sai-đa (Giăng 5:1–9)

“Hãy chỗi dậy, vác giường ngươi mà đi.”

(Giăng 5:8)

Ý nghĩa:

 Chúa Giê-su là Chủ của ngày Sa-bát

 Ân điển vượt trên hình thức tôn giáo

17

4. Hóa bánh cho năm ngàn người ăn (Giăng 6:1–14)

“Ta là bánh của sự sống.”

(Giăng 6:35)

➡ Dấu lạ dẫn đến bài giảng thần học, không dừng ở sự no nê thể xác.

5. Đi bộ trên mặt biển (Giăng 6:16–21)

“Chính Ta đây, đừng sợ!”

(Giăng 6:20)

Liên hệ thần học:

“Đức Chúa Trời bước đi trên các ngọn sóng biển.”

(Gióp 9:8)

➡ Chúa Giê-su bày tỏ thẩm quyền thần linh.

6. Chữa người mù từ lúc mới sinh (Giăng 9)

“Ta là sự sáng của thế gian.”

(Giăng 9:5)

➡ Dấu lạ phơi bày:

 Người mù thể xác được sáng

 Người mù thuộc linh tự cho mình sáng

7. Khiến La-xa-rơ sống lại (Giăng 11)

“Ta là sự sống lại và sự sống.”

(Giăng 11:25)

“Người chết đã ra khỏi mồ.”

(Giăng 11:44)

➡ Đây là đỉnh cao các dấu lạ, dẫn trực tiếp đến quyết định giết Chúa Giê-su

(Giăng 11:53).

IV. DẤU LẠ VÀ PHẢN ỨNG CỦA CON NGƯỜI

1. Có người tin, có người cứng lòng

“Dầu Ngài đã làm bấy nhiêu dấu lạ trước mặt họ, mà họ vẫn không tin Ngài.”

(Giăng 12:37)

➡ Chân lý quan trọng:

18

Phép lạ không bảo đảm đức tin.

2. Nguy cơ của đức tin hời hợt

“Nhiều người tin danh Ngài khi thấy các dấu lạ… nhưng Đức Giê-su không phó thác mình

cho họ.”

(Giăng 2:23–24)

➡ Đức tin thật đòi hỏi:

 Ăn năn

 Phó thác

 Ở trong Lời Chúa

V. DẤU LẠ, LỜI CHÚA VÀ ĐỨC TIN

Giăng luôn nối dấu lạ với lời giải thích thần học của Chúa Giê-su:

“Phúc cho những kẻ chẳng thấy mà tin.”

(Giăng 20:29)

“Lời Ta đã phán cùng các ngươi là thần, là sự sống.”

(Giăng 6:63)

➡ Thứ tự đúng:

Lời Chúa → Đức tin → Sự sống

(không phải: phép lạ → cảm xúc → đức tin tạm thời)

VI. ỨNG DỤNG THẦN HỌC VÀ MỤC VỤ

1. Trong giảng dạy và giảng luận

“Chúng tôi giảng Đấng Christ chịu đóng đinh.”

(I Cô-rinh-tô 1:23)

➡ Giảng Chúa làm trung tâm, không giảng phép lạ làm trung tâm.

2. Trong chăm sóc mục vụ

“Đức tin đến bởi sự người ta nghe.”

(Rô-ma 10:17)

➡ Mục vụ chữa lành phải:

 Dựa trên Lời Chúa

 Hướng người ta đến sự biến đổi đời sống

19

VII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 4

Các dấu lạ trong Tin Lành Giăng là những mũi tên chỉ đường, không phải là đích đến.

“Hãy nhìn xem Chiên Con của Đức Chúa Trời.”

(Giăng 1:36)

➡ Đích đến là Đấng Christ,

➡ Đức tin thật dẫn đến sự sống đời đời.

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC

Hãy học để phân định dấu lạ, giảng Đấng Christ cách trung tâm, và dẫn người nghe từ

phép lạ đến lẽ thật.

CHƯƠNG 5: CÁC TUYÊN BỐ “TA LÀ” –

MẶC KHẢI VỀ CĂN TÍNH ĐẤNG

CHRIST

I. DẪN NHẬP: Ý NGHĨA THẦN HỌC CỦA “TA LÀ”

Trong Tin Lành theo Giăng, Chúa Giê-su nhiều lần tự xưng “Ta là” (ἐγώ εἰμι), không chỉ

như một cách nói thông thường, nhưng như tuyên bố mặc khải về bản thể và sứ mạng của

Ngài.

“Trước khi Áp-ra-ham có, Ta là.”

(Giăng 8:58)

Cụm từ này liên hệ trực tiếp đến danh xưng Đức Chúa Trời trong Cựu Ước:

“Đức Chúa Trời phán cùng Môi-se rằng: Ta là Đấng Tự Hữu Hằng Hữu.”

(Xuất Ê-díp-tô ký 3:14)

➡ Khẳng định nền tảng:

Khi Chúa Giê-su nói “Ta là”, Ngài tự đồng hóa mình với Đức Giê-hô-va của Cựu Ước.

II. “TA LÀ” VÀ PHẢN ỨNG CỦA NGƯỜI NGHE

Người Do Thái hiểu rõ ý nghĩa thần học của lời xưng này:

“Vì vậy, người Do Thái lượm đá để ném Ngài.”

(Giăng 8:59)

20

➡ Phản ứng bạo lực chứng tỏ:

 Họ hiểu Chúa Giê-su đang xưng thần

 Tranh luận không phải đạo đức, mà là căn tính thần linh

III. BẢY TUYÊN BỐ “TA LÀ” CÓ HÌNH ẢNH

1. “Ta là bánh của sự sống” (Giăng 6:35)

“Ta là bánh của sự sống; ai đến cùng Ta sẽ chẳng hề đói.”

(Giăng 6:35)

Bối cảnh: sau dấu lạ hóa bánh.

Ý nghĩa thần học:

 Chúa Giê-su là nguồn sống thuộc linh

 Không ai khác có thể thỏa mãn cơn đói tâm linh

“Người ta sống chẳng phải chỉ nhờ bánh mà thôi.”

(Phục Truyền 8:3)

2. “Ta là ánh sáng của thế gian” (Giăng 8:12)

“Ai theo Ta chẳng đi trong tối tăm, nhưng có ánh sáng của sự sống.”

(Giăng 8:12)

Liên hệ Cựu Ước:

“Đức Giê-hô-va là sự sáng và là sự cứu rỗi tôi.”

(Thi Thiên 27:1)

➡ Ánh sáng của Chúa Giê-su:

 Phơi bày tội lỗi

 Dẫn đường cho sự sống

3. “Ta là cửa của chiên” (Giăng 10:7)

“Ta là cửa; nếu ai bởi Ta mà vào, thì sẽ được cứu.”

(Giăng 10:9)

➡ Khẳng định độc nhất:

Cứu rỗi chỉ qua một con đường.

“Chẳng có sự cứu rỗi trong đấng nào khác.”

(Công Vụ 4:12)

21

4. “Ta là người chăn hiền lành” (Giăng 10:11)

“Ta là người chăn hiền lành; người chăn hiền lành phó sự sống mình vì chiên.”

(Giăng 10:11)

Liên hệ:

“Đức Giê-hô-va là Đấng chăn giữ tôi.”

(Thi Thiên 23:1)

➡ Chúa Giê-su:

 Biết chiên

 Dẫn dắt chiên

 Hy sinh vì chiên

5. “Ta là sự sống lại và sự sống” (Giăng 11:25)

“Ai tin Ta thì sẽ sống, mặc dầu đã chết.”

(Giăng 11:25)

➡ Không chỉ ban sự sống, Ngài chính là sự sống.

“Trong Ngài có sự sống.”

(Giăng 1:4)

6. “Ta là đường đi, chân lý và sự sống” (Giăng 14:6)

“Chẳng bởi Ta thì không ai được đến cùng Cha.”

(Giăng 14:6)

➡ Tuyên bố mạnh mẽ nhất về:

 Con đường cứu rỗi

 Lẽ thật tuyệt đối

 Sự sống đời đời

7. “Ta là gốc nho thật” (Giăng 15:1)

“Ai cứ ở trong Ta, thì sinh nhiều trái.”

(Giăng 15:5)

Ý nghĩa:

 Đời sống Cơ Đốc là mối liên hệ liên tục

 Không ở trong Đấng Christ → không kết quả

IV. “TA LÀ” TUYỆT ĐỐI (KHÔNG HÌNH ẢNH)

22

Ngoài bảy hình ảnh, Giăng còn ghi nhận những tuyên bố “Ta là” tuyệt đối:

“Chính Ta đây, đừng sợ!”

(Giăng 6:20)

“Nếu các ngươi không tin Ta là, thì các ngươi sẽ chết trong tội mình.”

(Giăng 8:24)

➡ Đây là lời kêu gọi đức tin quyết định.

V. HỆ QUẢ THẦN HỌC VÀ MỤC VỤ

1. Đối với giáo lý

“Hễ ai không xưng Con thì cũng không có Cha.”

(I Giăng 2:23)

➡ Nhận biết đúng về Chúa Giê-su là ranh giới đức tin.

2. Đối với đời sống và chức vụ

“Nếu các ngươi yêu mến Ta, thì giữ các điều răn Ta.”

(Giăng 14:15)

➡ “Ta là” đòi hỏi:

 Tin nhận

 Vâng phục

 Ở trong Ngài

VI. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 5

Các tuyên bố “Ta là” không chỉ để học thuộc, mà để quyết định đức tin.

“Ngươi nói Ta là ai?”

(Ma-thi-ơ 16:15)

➡ Câu trả lời này quyết định:

 Sự cứu rỗi

 Đời sống

 Chức vụ

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC

Học “Ta là” để giảng Đấng Christ cách trung tâm, bảo vệ lẽ thật không thỏa hiệp, và

sống gắn bó với Ngài mỗi ngày.

23

CHƯƠNG 6: THẬP TỰ GIÁ, SỰ PHỤC

SINH VÀ VINH HIỂN THEO GIĂNG

I. DẪN NHẬP: “GIỜ” CỦA CHÚA GIÊ-SU

Trong Tin Lành theo Giăng, thập tự giá không được trình bày như một thất bại, nhưng như

đỉnh cao của vinh hiển. Giăng dùng khái niệm “giờ” để mô tả thời điểm cứu chuộc đã được

Đức Chúa Trời định trước.

“Giờ Ta chưa đến.”

(Giăng 2:4)

“Giờ đã đến, khi Con Người sẽ được tôn vinh.”

(Giăng 12:23)

➡ Nguyên tắc thần học:

Theo Giăng, thập tự giá = vinh hiển, chứ không đối lập nhau.

II. THẬP TỰ GIÁ TRONG THẦN HỌC GIĂNG

1. Thập tự giá là sự vâng phục trọn vẹn

Chúa Giê-su bước lên thập tự giá chủ động, không bị ép buộc.

“Không ai cất sự sống Ta đi; nhưng chính Ta tự phó cho.”

(Giăng 10:18)

“Thức ăn của Ta là làm theo ý muốn Đấng sai Ta.”

(Giăng 4:34)

➡ Thập tự giá là đỉnh cao của sự vâng phục, không phải bi kịch bất ngờ.

2. Thập tự giá là sự hoàn tất công trình cứu chuộc

“Khi Đức Giê-su nếm giấm rồi, thì phán rằng: Mọi việc đã được trọn.”

(Giăng 19:30)

➡ Từ “đã được trọn” (τετέλεσται) mang ý nghĩa:

 Công nợ đã trả xong

 Lời hứa cứu chuộc đã hoàn tất

“Này là Chiên Con của Đức Chúa Trời, Đấng cất tội lỗi thế gian đi.”

(Giăng 1:29)

3. Thập tự giá và Chiên Lễ Vượt Qua

24

Giăng nhấn mạnh thời điểm Chúa chịu chết trùng với lúc giết chiên lễ Vượt Qua.

“Xương Ngài chẳng bị gãy.”

(Giăng 19:36; Xuất Ê-díp-tô ký 12:46)

➡ Chúa Giê-su là Chiên Lễ trọn vẹn, thay thế mọi sinh tế Cựu Ước.

III. THẬP TỰ GIÁ LÀ SỰ TÔN VINH

1. Sự “cất lên cao” mang hai tầng ý nghĩa

“Khi Ta bị treo lên khỏi đất, Ta sẽ kéo mọi người đến cùng Ta.”

(Giăng 12:32)

➡ “Cất lên cao” vừa là:

 Bị treo trên thập tự

 Được tôn vinh trước mặt Đức Chúa Trời

2. Thập tự giá bày tỏ tình yêu trọn vẹn

“Không có tình yêu nào lớn hơn là vì bạn hữu mà phó sự sống mình.”

(Giăng 15:13)

“Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con Một của Ngài.”

(Giăng 3:16)

➡ Tình yêu của Đức Chúa Trời được định nghĩa bằng thập tự giá.

IV. SỰ PHỤC SINH TRONG TIN LÀNH GIĂNG

1. Ngôi mộ trống – bằng chứng lịch sử

“Người đã thấy và đã tin.”

(Giăng 20:8)

“Ngài không còn ở đây; vì Ngài đã sống lại.”

(Ma-thi-ơ 28:6)

➡ Phục sinh không phải huyền thoại, mà là sự kiện lịch sử có nhân chứng.

2. Phục sinh xác nhận căn tính Đấng Christ

“Ta là sự sống lại và sự sống.”

(Giăng 11:25)

“Bởi Ngài sống, Ta cũng sẽ sống.”

(Giăng 14:19)

25

➡ Phục sinh xác nhận:

 Thần tính của Chúa Giê-su

 Tính hiệu lực của thập tự giá

3. Phục sinh và sự sai phái

“Như Cha đã sai Ta, thì Ta cũng sai các ngươi.”

(Giăng 20:21)

“Hãy nhận lấy Đức Thánh Linh.”

(Giăng 20:22)

➡ Sự phục sinh mở ra kỷ nguyên sứ mạng của Hội Thánh.

V. VINH HIỂN HẬU PHỤC SINH

1. Vinh hiển được phục hồi trọn vẹn

“Xin Cha tôn vinh Con với vinh hiển Con đã có cùng Cha trước khi có thế gian.”

(Giăng 17:5)

➡ Vinh hiển không bắt đầu sau phục sinh, mà được bày tỏ trọn vẹn qua thập tự và phục

sinh.

2. Vinh hiển được chia sẻ cho người tin

“Vinh hiển mà Cha đã ban cho Con, Con đã ban cho họ.”

(Giăng 17:22)

➡ Người tin:

 Sống trong vinh hiển thuộc linh

 Bày tỏ vinh hiển ấy qua đời sống yêu thương và thánh khiết

VI. HỆ QUẢ THẦN HỌC VÀ MỤC VỤ

1. Đối với đức tin cá nhân

“Nếu Đấng Christ không sống lại, thì đức tin anh em là vô ích.”

(I Cô-rinh-tô 15:17)

➡ Đức tin Cơ Đốc đứng vững trên thập tự giá và sự phục sinh.

2. Đối với chức vụ và Hội Thánh

“Nếu hạt lúa mì không chết đi, thì nó trơ trọi một mình.”

(Giăng 12:24)

26

➡Nguyên tắc mục vụ:

 Chết cho cái tôi

 Sống cho sứ mạng

 Sinh bông trái cho Đức Chúa Trời

VII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 6

Theo Giăng:

 Thập tự giá không phải thất bại

 Phục sinh không phải đoạn kết

 Vinh hiển là mục tiêu đời đời

“Ngài đã yêu thương họ đến cuối cùng.”

(Giăng 13:1)

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC

Hãy học thập tự giá để giảng bằng đời sống hy sinh, sống phục sinh và bước đi trong vinh

hiển của Đấng Christ.

CHƯƠNG 7: TỔNG QUAN THƯ I GIĂNG – ĐỨC TIN

VÀ SỰ SỐNG

I. DẪN NHẬP: MỤC ĐÍCH CỦA THƯ I GIĂNG

Thư Thư I Giăng được viết không phải để tranh luận triết học, mà để gìn giữ đức tin thuần

khiết và đem lại sự chắc chắn cứu rỗi cho Hội Thánh.

“Ta viết những điều này cho anh em là những người tin danh Con Đức Chúa Trời, để anh em

biết rằng mình có sự sống đời đời.”

(I Giăng 5:13)

➡Mục đích cốt lõi:

1. Bảo vệ lẽ thật về Đấng Christ

2. Phân định đức tin thật – giả

3. Xác quyết sự sống đời đời cho người tin

II. BỐI CẢNH VÀ VẤN ĐỀ TRONG HỘI THÁNH

1. Sự xâm nhập của tà giáo

Một số người xưng biết Đức Chúa Trời nhưng phủ nhận Chúa Giê-su Christ đến trong xác

thịt.

27

“Hễ thần nào không xưng Đức Giê-su thì không phải bởi Đức Chúa Trời.”

(I Giăng 4:3)

“Nhiều kẻ dối trá đã ra đời.”

(I Giăng 2:18)

➡Đây là hình thức ngộ đạo sơ khai, chia tách:

 Tri thức với đạo đức

 Đức tin với đời sống

2. Sự ly khai và khủng hoảng đức tin

“Chúng nó từ giữa chúng ta mà ra, nhưng không thuộc về chúng ta.”

(I Giăng 2:19)

Sự ra đi của họ khiến nhiều tín hữu:

 Hoang mang

 Nghi ngờ về sự cứu rỗi

 Lung lay trong đức tin

III. CẤU TRÚC VÀ PHƯƠNG PHÁP LẬP LUẬN

1. Không theo lối tuyến tính

Thư I Giăng không trình bày theo chương hồi logic, nhưng theo vòng xoắn thần học, lặp lại

và đào sâu ba chủ đề chính:

“Đức Chúa Trời là sự sáng.” (I Giăng 1:5)

“Đức Chúa Trời là sự yêu thương.” (I Giăng 4:8)

“Đức Chúa Trời là Đấng chân thật.” (I Giăng 5:20)

2. Ba phép thử của đức tin thật

Giăng đưa ra ba tiêu chuẩn phân định:

1. Giáo lý – tin đúng về Chúa Giê-su

(I Giăng 2:22–23)

2. Đạo đức – sống trong sự công bình

(I Giăng 2:3–6)

3. Tình yêu thương – yêu anh em thật

(I Giăng 3:14)

28

➡Đức tin thật luôn sinh ra đời sống biến đổi.

IV. ĐỨC TIN VÀ SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI

1. Sự sống được ban trong Đấng Christ

“Đức Chúa Trời đã ban cho chúng ta sự sống đời đời, và sự sống ấy ở trong Con Ngài.”

(I Giăng 5:11)

➡Sự sống đời đời:

 Không phải phần thưởng công đức

 Là ân điển nhận bởi đức tin

2. Sự chắc chắn cứu rỗi

Giăng dùng từ “biết” (οἶδα) với tính chắc chắn:

“Chúng ta biết rằng mình đã ra khỏi sự chết mà vào sự sống.”

(I Giăng 3:14)

“Chúng ta biết rằng mình thuộc về Đức Chúa Trời.”

(I Giăng 5:19)

➡Cơ Đốc nhân có thể biết chắc về địa vị mình trong Đấng Christ.

V. TỘI LỖI, XƯNG TỘI VÀ SỰ THA THỨ

1. Thực tại tội lỗi trong đời sống tín hữu

Giăng không phủ nhận sự yếu đuối của người tin:

“Nếu chúng ta nói mình không có tội, ấy là tự dối mình.”

(I Giăng 1:8)

2. Con đường phục hồi

“Nếu chúng ta xưng tội mình, thì Ngài là thành tín và công bình để tha tội cho chúng ta.”

(I Giăng 1:9)

“Nếu có ai phạm tội, thì chúng ta có Đấng Bào Chữa.”

(I Giăng 2:1)

➡Đời sống thánh khiết là tiến trình, không phải sự hoàn hảo tức thì.

VI. TÌNH YÊU THƯƠNG – DẤU HIỆU CON CÁI ĐỨC

CHÚA TRỜI

29

1. Nguồn gốc của tình yêu

“Chúng ta yêu, vì Ngài đã yêu chúng ta trước.”

(I Giăng 4:19)

“Đức Chúa Trời là sự yêu thương.”

(I Giăng 4:8)

2. Tình yêu thể hiện bằng hành động

“Chớ yêu thương bằng lời nói và lưỡi, nhưng bằng việc làm và lẽ thật.”

(I Giăng 3:18)

➡Tình yêu thật có giá phải trả, phản chiếu thập tự giá.

VII. CHIẾN THẮNG THẾ GIAN

1. Thế gian và sự đối nghịch với Đức Chúa Trời

“Chớ yêu thế gian, cũng đừng yêu những sự thuộc về thế gian.”

(I Giăng 2:15)

2. Đức tin chiến thắng

“Đây là sự thắng hơn thế gian, tức là đức tin của chúng ta.”

(I Giăng 5:4)

➡Chiến thắng không phải bằng sức riêng, mà bằng đức tin nơi Đấng Christ.

VIII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 7

Thư I Giăng khẳng định:

 Đức tin thật có nội dung đúng

 Đức tin thật sinh ra đời sống công chính

 Đức tin thật bày tỏ bằng tình yêu thương

“Hãy xem Đức Chúa Trời đã tỏ cho chúng ta sự yêu thương dường nào.”

(I Giăng 3:1)

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC

Học Thư I Giăng để chắc chắn về sự cứu rỗi, phân định sai lạc, và xây dựng Hội Thánh

bằng lẽ thật và tình yêu.

30

CHƯƠNG 8: ÁNH SÁNG VÀ SỰ THÁNH

KHIẾT – ĐỜI SỐNG CON CÁI ĐỨC

CHÚA TRỜI

I. DẪN NHẬP: ĐỨC CHÚA TRỜI LÀ ÁNH SÁNG

Thư Thư I Giăng đặt nền tảng đời sống Cơ Đốc trên một tuyên bố bản thể học:

“Đức Chúa Trời là sự sáng, trong Ngài chẳng có sự tối tăm chút nào.”

(I Giăng 1:5)

➡Hệ quả thần học:

Nếu Đức Chúa Trời là ánh sáng, thì con cái Ngài phải bước đi trong ánh sáng.

II. KHÁI NIỆM “BƯỚC ĐI TRONG ÁNH SÁNG”

1. Không chỉ là tri thức, nhưng là nếp sống

“Ai nói rằng mình ở trong sự sáng, mà ghét anh em mình, thì vẫn còn ở trong sự tối tăm.”

(I Giăng 2:9)

➡Ánh sáng không đồng nghĩa với:

 Hiểu biết thần học cao

 Hay tuyên xưng miệng lưỡi

➡Ánh sáng được đo bằng đời sống yêu thương và vâng phục.

2. Bước đi trong ánh sáng là sống thật trước mặt Đức Chúa Trời

“Nếu chúng ta nói rằng mình được thông công với Ngài, mà còn đi trong tối tăm, thì chúng ta

nói dối.”

(I Giăng 1:6)

➡Nguyên tắc giải kinh:

Giăng luôn đặt lời xưng bên cạnh đời sống thực.

III. ÁNH SÁNG VÀ SỰ XƯNG TỘI

1. Ánh sáng phơi bày tội lỗi

“Nếu chúng ta nói mình không có tội, ấy là tự dối mình.”

(I Giăng 1:8)

31

➡Sống trong ánh sáng không có nghĩa là không bao giờ phạm tội,

mà là không che giấu tội lỗi.

2. Xưng tội – con đường phục hồi

“Nếu chúng ta xưng tội mình, thì Ngài là thành tín và công bình để tha tội cho chúng ta.”

(I Giăng 1:9)

“Chúng ta có Đấng Bào Chữa nơi Đức Chúa Cha.”

(I Giăng 2:1)

Ánh sáng dẫn đến:

 Ăn năn thật

 Phục hồi mối thông công

 Tăng trưởng trong sự thánh khiết

IV. SỰ VÂNG PHỤC – THƯỚC ĐO CỦA SỰ THÁNH

KHIẾT

1. Vâng phục chứng tỏ mối quan hệ thật

“Nầy là điều bởi đó chúng ta biết rằng mình đã biết Ngài, tức là nếu chúng ta giữ các điều răn

Ngài.”

(I Giăng 2:3)

“Ai nói rằng mình ở trong Ngài, thì cũng phải bước đi như chính Ngài đã bước đi.”

(I Giăng 2:6)

➡Thánh khiết không phải là cảm xúc, mà là lối sống theo gương Đấng Christ.

2. Sự thánh khiết mang tính liên tục

“Hãy nên thánh, vì Ta là thánh.”

(Lê-vi Ký 11:44)

➡Theo Giăng, sự thánh khiết là:

 Một địa vị trong Đấng Christ

 Một tiến trình suốt đời người tin

V. ÁNH SÁNG VÀ TÌNH YÊU THƯƠNG ANH EM

1. Tình yêu là dấu hiệu bước đi trong ánh sáng

“Ai yêu anh em mình thì ở trong sự sáng.”

(I Giăng 2:10)

32

“Chúng ta biết mình đã ra khỏi sự chết mà vào sự sống, vì chúng ta yêu anh em.”

(I Giăng 3:14)

➡ Không có tình yêu → không có ánh sáng, dù có tri thức.

2. Ánh sáng loại bỏ sự thù ghét và cay đắng

“Ai ghét anh em mình thì ở trong sự tối tăm.”

(I Giăng 2:11)

➡Ứng dụng mục vụ:

Sự cay đắng phá hủy mối thông công nhanh hơn mọi sai lạc giáo lý.

VI. ÁNH SÁNG VÀ SỰ PHÂN BIỆT THẾ GIAN

1. Thế gian không thuộc về ánh sáng

“Chớ yêu thế gian, cũng đừng yêu những sự thuộc về thế gian.”

(I Giăng 2:15)

“Cả thế gian đều phục dưới quyền của quỷ dữ.”

(I Giăng 5:19)

➡Sống trong ánh sáng không có nghĩa là rút khỏi thế gian,

nhưng là không bị thế gian chi phối.

2. Sự chiến thắng đến từ ánh sáng

“Ánh sáng soi trong tối tăm, và tối tăm chẳng thắng được ánh sáng.”

(Giăng 1:5)

➡Người tin:

 Sống giữa tối tăm

 Nhưng không thuộc về tối tăm

VII. HỆ QUẢ THẦN HỌC VÀ MỤC VỤ

1. Đối với đời sống cá nhân

“Hãy soi xét chính mình.”

(II Cô-rinh-tô 13:5)

➡Sống trong ánh sáng đòi hỏi:

 Tự xét mỗi ngày

 Khiêm nhường ăn năn

 Trung tín vâng phục

33

2. Đối với Hội Thánh

“Nếu chúng ta cùng bước đi trong sự sáng, thì có sự thông công với nhau.”

(I Giăng 1:7)

➡ Hội Thánh mạnh mẽ khi:

 Sống minh bạch

 Giữ kỷ luật yêu thương

 Lấy sự thánh khiết làm chứng đạo

VIII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 8

Ánh sáng không chỉ để chiếu soi,

mà để biến đổi.

“Hãy tỏ ra là con cái của sự sáng.”

(Ê-phê-sô 5:8)

➡ Đời sống thánh khiết là bằng chứng sống động cho sự hiện diện của Đức Chúa Trời.

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC

Học về ánh sáng để sống minh bạch trước mặt Đức Chúa Trời, giữ đời sống thánh khiết

trong chức vụ, và dẫn Hội Thánh bước đi trong lẽ thật.

CHƯƠNG 9: TÌNH YÊU THƯƠNG – DẤU

HIỆU CON CÁI ĐỨC CHÚA TRỜI

I. DẪN NHẬP: TRỌNG TÂM CỦA THƯ I GIĂNG

Trong Thư I Giăng, tình yêu thương không phải là một chủ đề phụ, mà là trái tim của đời

sống Cơ Đốc.

“Đức Chúa Trời là sự yêu thương.”

(I Giăng 4:8)

➡Khẳng định nền tảng:

Ai thuộc về Đức Chúa Trời thì phải sống trong tình yêu thương.

II. NGUỒN GỐC CỦA TÌNH YÊU THƯƠNG

1. Tình yêu bắt nguồn từ Đức Chúa Trời

34

“Hỡi kẻ rất yêu dấu, chúng ta hãy yêu nhau; vì sự yêu thương đến từ Đức Chúa Trời.”

(I Giăng 4:7)

➡Tình yêu Cơ Đốc:

 Không phát sinh từ cảm xúc tự nhiên

 Không do văn hóa hay đạo đức xã hội

 Mà từ bản chất của Đức Chúa Trời

2. Tình yêu được bày tỏ qua Chúa Giê-su Christ

“Đức Chúa Trời đã bày tỏ sự yêu thương của Ngài đối với chúng ta như thế này: Ngài đã sai

Con Một Ngài đến thế gian.”

(I Giăng 4:9)

“Không có tình yêu nào lớn hơn là vì bạn hữu mà phó sự sống mình.”

(Giăng 15:13)

➡Thập tự giá là định nghĩa cao nhất của tình yêu.

III. TÌNH YÊU THƯƠNG VÀ ĐỊA VỊ CON CÁI

1. Yêu thương là bằng chứng được tái sinh

“Ai yêu thì sanh bởi Đức Chúa Trời và nhận biết Đức Chúa Trời.”

(I Giăng 4:7)

“Chúng ta biết mình đã ra khỏi sự chết mà vào sự sống, vì chúng ta yêu anh em.”

(I Giăng 3:14)

➡ Không có tình yêu thương → không có bằng chứng của sự sống đời đời.

2. Không yêu thương là dấu hiệu thuộc về tối tăm

“Ai ghét anh em mình thì là kẻ giết người.”

(I Giăng 3:15)

“Ai không yêu thương thì không biết Đức Chúa Trời.”

(I Giăng 4:8)

➡Giăng dùng ngôn ngữ rất dứt khoát, nhằm cảnh tỉnh Hội Thánh.

IV. BẢN CHẤT CỦA TÌNH YÊU THƯƠNG CƠ ĐỐC

1. Tình yêu thương gắn liền với lẽ thật

“Chúng ta hãy yêu thương bằng việc làm và lẽ thật.”

(I Giăng 3:18)

35

➡Tình yêu Cơ Đốc:

 Không dung túng tội lỗi

 Không thỏa hiệp với sai lạc

 Luôn đi cùng lẽ thật Kinh Thánh

2. Tình yêu thương mang tính hy sinh

“Bởi điều này chúng ta biết sự yêu thương: ấy là Ngài đã phó sự sống mình vì chúng ta.”

(I Giăng 3:16)

➡Yêu thương thật luôn có giá phải trả.

V. TÌNH YÊU THƯƠNG VÀ SỰ VÂNG PHỤC

1. Yêu thương không tách rời vâng phục

“Nầy là tình yêu đối với Đức Chúa Trời: ấy là chúng ta giữ các điều răn Ngài.”

(I Giăng 5:3)

“Nếu các ngươi yêu mến Ta, thì giữ các điều răn Ta.”

(Giăng 14:15)

➡Không vâng phục → tình yêu chỉ là lời nói.

2. Tình yêu thương hướng đến hành động cụ thể

“Nếu có ai có của cải đời này, thấy anh em mình thiếu thốn mà đóng lòng lại, thì làm sao sự

yêu thương của Đức Chúa Trời ở trong người ấy được?”

(I Giăng 3:17)

➡Tình yêu được kiểm chứng trong hoàn cảnh thực tế.

VI. TÌNH YÊU THƯƠNG VÀ SỰ TỰ DO KHỎI SỰ SỢ

HÃI

1. Tình yêu trọn vẹn đuổi sự sợ hãi

“Tình yêu trọn vẹn đuổi sự sợ hãi đi.”

(I Giăng 4:18)

➡Người sống trong tình yêu:

 Không sợ sự phán xét

 Không sống trong mặc cảm

 Có sự bình an trong Đức Chúa Trời

2. Tình yêu bảo đảm mối thông công với Đức Chúa Trời

36

“Ai cứ ở trong sự yêu thương thì ở trong Đức Chúa Trời.”

(I Giăng 4:16)

➡Tình yêu là môi trường của sự hiện diện Đức Chúa Trời.

VII. TÌNH YÊU THƯƠNG TRONG ĐỜI SỐNG HỘI

THÁNH

1. Nền tảng của sự hiệp một

“Bởi điều này mọi người sẽ nhận biết các ngươi là môn đồ Ta: ấy là các ngươi yêu thương

nhau.”

(Giăng 13:35)

➡Hội Thánh không được nhận diện trước hết bởi:

 Quy mô

 Chương trình

 Tổ chức

mà bởi tình yêu thương thật

2. Tình yêu thương như chứng đạo mạnh mẽ

“Hãy chiếu sáng sự sáng của các ngươi trước mặt người ta.”

(Ma-thi-ơ 5:16)

➡ Một Hội Thánh yêu thương sẽ thu hút thế gian đến với Đấng Christ.

VIII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 9

Theo Giăng:

 Đức tin thật luôn sinh ra tình yêu thương

 Tình yêu thương thật bắt nguồn từ thập tự giá

 Hội Thánh mạnh mẽ khi sống trong tình yêu

“Hỡi kẻ rất yêu dấu, nếu Đức Chúa Trời đã yêu chúng ta dường ấy, thì chúng ta cũng phải yêu

nhau.”

(I Giăng 4:11)

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC

Học về tình yêu thương để giữ tấm lòng mục tử, xây dựng Hội Thánh trong lẽ thật, và

phục vụ con người bằng tình yêu hy sinh của Đấng Christ.

37

CHƯƠNG 10: ĐỨC TIN CHIẾN THẮNG

THẾ GIAN

I. DẪN NHẬP: THẾ GIAN TRONG TƯ TƯỞNG GIĂNG

Trong Thư I Giăng, “thế gian” không chỉ là không gian vật chất, mà là hệ thống giá trị đối

nghịch với Đức Chúa Trời, chịu ảnh hưởng của tội lỗi và quyền lực tối tăm.

“Chớ yêu thế gian, cũng đừng yêu những sự thuộc về thế gian.”

(I Giăng 2:15)

“Cả thế gian đều phục dưới quyền của quỷ dữ.”

(I Giăng 5:19)

➡Nguyên tắc nền tảng:

Người tin sống trong thế gian, nhưng không thuộc về thế gian.

II. BẢN CHẤT CỦA CUỘC CHIẾN THUỘC LINH

1. Cuộc chiến không thuộc về xác thịt

“Vì chúng ta không đánh nhau với thịt và huyết.”

(Ê-phê-sô 6:12)

➡ Theo Giăng, cuộc chiến diễn ra trong:

 Lòng người

 Giá trị sống

 Lòng trung thành thuộc linh

2. Ba phương diện cám dỗ của thế gian

“Vì mọi sự trong thế gian—sự mê tham của xác thịt, sự mê tham của mắt, và sự kiêu ngạo của

đời—đều không đến từ Cha.”

(I Giăng 2:16)

➡ Đây là mẫu số chung của mọi cám dỗ, từ A-đam đến hiện đại.

III. ĐỨC TIN – CHÌA KHÓA CHIẾN THẮNG

1. Đức tin đến từ sự tái sinh

“Hễ ai sanh bởi Đức Chúa Trời thì thắng hơn thế gian.”

(I Giăng 5:4)

38

“Ai tin rằng Đức Giê-su là Đấng Christ thì sanh bởi Đức Chúa Trời.”

(I Giăng 5:1)

➡Chiến thắng không đến từ ý chí con người, mà từ bản chất mới trong Đấng Christ.

2. Nội dung của đức tin chiến thắng

“Ai là người thắng hơn thế gian, há chẳng phải là người tin rằng Đức Giê-su là Con Đức Chúa

Trời sao?”

(I Giăng 5:5)

➡Đức tin chiến thắng có nội dung rõ ràng:

 Tin đúng về căn tính Chúa Giê-su

 Tin đúng về công trình cứu chuộc của Ngài

IV. ĐỐI TƯỢNG CỦA ĐỨC TIN: ĐỨC GIÊ-SU CHRIST

1. Đấng đã thắng thế gian

“Hãy vững lòng; Ta đã thắng thế gian rồi.”

(Giăng 16:33)

➡Đức tin của người tin dựa trên chiến thắng đã hoàn tất của Đấng Christ.

2. Chứng cớ về Đấng Christ

“Ấy chính Đức Giê-su Christ là Đấng đã đến bởi nước và huyết.”

(I Giăng 5:6)

“Có ba điều làm chứng… Thánh Linh, nước và huyết.”

(I Giăng 5:7–8)

➡Đức tin Cơ Đốc không mơ hồ, mà đặt trên chứng cớ lịch sử và thuộc linh.

V. ĐỨC TIN VÀ SỰ VÂNG PHỤC

1. Đức tin thật sinh ra vâng phục

“Điều răn của Ngài chẳng phải là nặng.”

(I Giăng 5:3)

“Đức tin không có việc làm thì chết.”

(Gia-cơ 2:17)

➡Vâng phục không phải gánh nặng, mà là kết quả tự nhiên của đức tin thật.

2. Đức tin bền vững trước thử thách

39

“Sự thử thách đức tin anh em sanh ra sự nhịn nhục.”

(Gia-cơ 1:3)

“Chúng ta bước đi bởi đức tin, chớ chẳng phải bởi mắt thấy.”

(II Cô-rinh-tô 5:7)

➡Đức tin trưởng thành không lệ thuộc hoàn cảnh.

VI. ĐỨC TIN VÀ SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI

1. Đức tin bảo đảm sự sống đời đời

“Ai có Con thì có sự sống.”

(I Giăng 5:12)

“Ai tin Con thì được sự sống đời đời.”

(Giăng 3:36)

➡Sự sống đời đời là thực tại hiện tại, không chỉ lời hứa tương lai.

2. Đức tin và sự vững lòng trước ngày phán xét

“Chúng ta được vững lòng trong ngày phán xét.”

(I Giăng 4:17)

➡Đức tin thật đem lại:

 Sự bình an

 Sự vững vàng

 Sự tự do khỏi sợ hãi

VII. ỨNG DỤNG THẦN HỌC VÀ MỤC VỤ

1. Đối với đời sống cá nhân

“Hãy chiến đấu vì đức tin đã giao phó cho các thánh đồ.”

(Giu-đe 1:3)

➡Người hầu việc Chúa phải:

 Giữ đức tin tinh ròng

 Không thỏa hiệp với tinh thần thế gian

2. Đối với Hội Thánh

“Đừng làm theo đời này.”

(Rô-ma 12:2)

➡Hội Thánh chiến thắng khi:

40

 Giữ nền tảng Kinh Thánh

 Đào tạo môn đồ trưởng thành

 Sống khác biệt giữa thế gian

VIII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 10

Theo Giăng:

 Thế gian có sức hút mạnh

 Nhưng đức tin nơi Đấng Christ mạnh hơn

“Đây là sự thắng hơn thế gian, tức là đức tin của chúng ta.”

(I Giăng 5:4)

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC

Học về đức tin chiến thắng để đứng vững giữa áp lực thế gian, giữ sự tinh ròng của Tin

Lành, và dẫn Hội Thánh bước đi trong chiến thắng của Đấng Christ.

CHƯƠNG 11: THƯ II & III GIĂNG – LẼ

THẬT, TÌNH YÊU VÀ KỶ LUẬT HỘI

THÁNH

I. DẪN NHẬP: VỊ TRÍ VÀ TÍNH CHẤT CỦA HAI THƯ

Hai thư ngắn Thư II Giăng và Thư III Giăng không trình bày thần học dài dòng, nhưng đi

thẳng vào thực hành mục vụ, nhằm giải quyết những vấn đề cấp thiết trong đời sống Hội

Thánh địa phương.

“Tôi viết cho anh em… không phải một điều răn mới, nhưng là điều răn chúng ta đã có từ ban

đầu.”

(II Giăng 1:5)

➡Trục chính của hai thư:

Lẽ thật phải được sống trong tình yêu, và được bảo vệ bằng kỷ luật thuộc linh.

II. THƯ II GIĂNG – LẼ THẬT VÀ TÌNH YÊU KHÔNG

THỂ TÁCH RỜI

1. Đối tượng và mục đích

“Trưởng lão gửi cho bà được chọn và các con bà.”

(II Giăng 1:1)

41

Dù danh xưng mang tính biểu tượng hay chỉ một Hội Thánh cụ thể, mục đích thư rất rõ:

“Vì lẽ thật ở trong chúng ta và sẽ ở với chúng ta đời đời.”

(II Giăng 1:2)

➡Giăng đặt lẽ thật làm nền cho mọi mối quan hệ Hội Thánh.

2. Tình yêu được định nghĩa bởi sự vâng phục

“Sự yêu thương là chúng ta bước đi theo các điều răn Ngài.”

(II Giăng 1:6)

➡Nguyên tắc then chốt:

Tình yêu Cơ Đốc không mơ hồ, mà được đo bằng sự vâng phục Lời Chúa.

3. Cảnh báo về giáo sư giả

“Vì có nhiều kẻ dối trá đã ra đời, không xưng Đức Giê-su Christ là Đấng đến trong xác thịt.”

(II Giăng 1:7)

“Nếu ai đến cùng anh em mà không đem giáo lý ấy, thì đừng tiếp rước.”

(II Giăng 1:10)

➡ Kỷ luật Hội Thánh không mâu thuẫn với tình yêu,

➡mà là hình thức yêu thương bảo vệ bầy chiên.

III. THƯ III GIĂNG – LẼ THẬT TRONG ĐỜI SỐNG

LÃNH ĐẠO

1. Gai-út – gương mẫu của sự trung tín

“Tôi không có sự vui mừng nào lớn hơn là nghe rằng các con tôi bước đi trong lẽ thật.”

(III Giăng 1:4)

“Anh làm trung tín trong mọi việc mình làm.”

(III Giăng 1:5)

Gai-út đại diện cho:

 Lòng hiếu khách

 Sự nâng đỡ người hầu việc Chúa

 Đức tin thực hành

2. Đi-ô-trép – hình ảnh lãnh đạo lệch lạc

“Đi-ô-trép là người thích đứng đầu.”

(III Giăng 1:9)

42

Biểu hiện của lãnh đạo sai lạc:

 Tự cao

 Lạm quyền

 Ngăn cản công việc Chúa

“Người không tiếp rước anh em.”

(III Giăng 1:10)

3. Đê-mê-tri-út – nhân chứng tốt

“Mọi người đều làm chứng tốt cho Đê-mê-tri-út.”

(III Giăng 1:12)

➡ Lãnh đạo thuộc linh được xác nhận bởi:

 Lẽ thật

 Nhân chứng cộng đồng

 Đời sống nhất quán

IV. LẼ THẬT, TÌNH YÊU VÀ KỶ LUẬT HỘI THÁNH

1. Không thỏa hiệp với sai lạc

“Hãy coi chừng, kẻo các ngươi mất công lao mình.”

(II Giăng 1:8)

➡Hội Thánh yêu thương không thể:

 Dung túng tà giáo

 Nhân nhượng sai lạc căn bản

2. Kỷ luật mang tính xây dựng

“Khi ta đến, ta sẽ nhắc lại các việc người đã làm.”

(III Giăng 1:10)

➡Kỷ luật Hội Thánh:

 Nhằm phục hồi

 Bảo vệ cộng đồng

 Giữ sự tinh ròng của Tin Lành

V. NGUYÊN TẮC LÃNH ĐẠO THEO GIĂNG

1. Lãnh đạo bằng gương sống

“Hãy bắt chước điều lành, chớ bắt chước điều dữ.”

(III Giăng 1:11)

43

➡Thẩm quyền thuộc linh đến từ:

 Đời sống trong lẽ thật

 Tình yêu khiêm nhường

 Sự trung tín lâu dài

2. Cân bằng giữa tình yêu và lẽ thật

“Ân điển, sự thương xót và bình an sẽ ở với chúng ta trong lẽ thật và sự yêu thương.”

(II Giăng 1:3)

➡Thiếu lẽ thật → tình yêu giả tạo

➡Thiếu tình yêu → lẽ thật trở nên khắc nghiệt

VI. ỨNG DỤNG MỤC VỤ ĐƯƠNG ĐẠI

1. Đối với người lãnh đạo Hội Thánh

“Hãy chăn bầy của Đức Chúa Trời.”

(I Phi-e-rơ 5:2)

➡Lãnh đạo phải:

 Bảo vệ giáo lý

 Khích lệ điều lành

 Can đảm đối diện sai lạc

2. Đối với sinh viên thần học

“Hãy giữ vững khuôn mẫu của các lời lành.”

(II Ti-mô-thê 1:13)

➡Đào tạo thần học không chỉ tạo người giỏi kiến thức,

mà tạo người trung tín với lẽ thật.

VII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 11

Thư II & III Giăng dạy rằng:

 Hội Thánh sống nhờ lẽ thật

 Hội Thánh lớn mạnh trong tình yêu

 Hội Thánh được bảo vệ bằng kỷ luật thuộc linh

“Hỡi anh em, hãy yêu lẽ thật và bước đi trong đó.”

(tinh thần II–III Giăng)

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC

44

Học hai thư ngắn này để lãnh đạo bằng lẽ thật,

yêu thương không thỏa hiệp, và xây dựng Hội Thánh vững bền qua nhiều thế hệ.

CHƯƠNG 12: THẦN HỌC GIĂNG VÀ

ỨNG DỤNG TRONG CHỨC VỤ

I. DẪN NHẬP: TỪ GIẢI KINH ĐẾN ĐỜI SỐNG

Toàn bộ các văn phẩm Giăng—Tin Lành theo Giăng, Thư I Giăng, Thư II Giăng, Thư III

Giăng—không nhằm xây dựng một hệ thống tri thức thuần lý, nhưng nhằm hình thành một

đời sống “ở trong Đấng Christ”.

“Những điều này đã chép để anh em tin… và bởi đức tin mà được sự sống.”

(Giăng 20:31)

➡Thần học Giăng luôn hướng đến sự sống, không dừng ở lý thuyết.

II. NHỮNG TRỤ CỘT THẦN HỌC GIĂNG

1. Cơ Đốc học lấy Đấng Christ làm trung tâm

“Ngôi Lời đã trở nên xác thịt.”

(Giăng 1:14)

“Ai không xưng Con thì cũng không có Cha.”

(I Giăng 2:23)

➡Mọi thần học, giảng dạy và chức vụ phải xoay quanh căn tính và công việc của Chúa

Giê-su Christ.

2. Sự sống đời đời như thực tại hiện tại

“Ai có Con thì có sự sống.”

(I Giăng 5:12)

“Ta đến để chiên được sự sống và được sự sống dư dật.”

(Giăng 10:10)

➡Sự sống đời đời:

 Bắt đầu ngay khi tin

 Được nuôi dưỡng qua mối liên hệ hằng ngày với Chúa

3. Lẽ thật gắn liền với tình yêu

“Hãy yêu thương nhau.”

(Giăng 13:34)

45

“Chúng ta hãy yêu thương bằng việc làm và lẽ thật.”

(I Giăng 3:18)

➡Thần học Giăng không chấp nhận:

 Lẽ thật không yêu thương

 Tình yêu không lẽ thật

4. Ánh sáng và sự thánh khiết

“Đức Chúa Trời là sự sáng.”

(I Giăng 1:5)

“Ai cứ ở trong Ngài thì không tiếp tục sống trong tội lỗi.”

(I Giăng 3:6)

➡Đời sống thánh khiết là hệ quả tất yếu của mối thông công thật.

III. ỨNG DỤNG THẦN HỌC GIĂNG TRONG GIẢNG

DẠY

1. Giảng dạy lấy mối quan hệ làm trọng tâm

“Hãy ở trong Ta, thì Ta ở trong các ngươi.”

(Giăng 15:4)

➡ Mục tiêu giảng dạy:

 Không chỉ “biết Kinh Thánh”

 Nhưng “ở trong Đấng của Kinh Thánh”

2. Đào tạo môn đồ theo mô hình Giăng

“Ta gọi các ngươi là bạn hữu.”

(Giăng 15:15)

➡Môn đồ:

 Được dạy

 Được sống chung

 Được sai đi

IV. ỨNG DỤNG TRONG GIẢNG LUẬN

1. Giảng Đấng Christ làm trung tâm

“Chúng tôi giảng Đấng Christ chịu đóng đinh.”

(I Cô-rinh-tô 1:23)

46

➡Bài giảng theo tinh thần Giăng:

 Đặt Chúa Giê-su làm trung tâm

 Không lấy kinh nghiệm hay phép lạ làm điểm chính

2. Giảng để dẫn đến quyết định đức tin

“Các ngươi nói Ta là ai?”

(Ma-thi-ơ 16:15)

➡Mỗi bài giảng phải:

 Gọi người nghe đáp ứng

 Dẫn đến ăn năn, tin nhận, vâng phục

V. ỨNG DỤNG TRONG MỤC VỤ VÀ LÃNH ĐẠO HỘI

THÁNH

1. Bảo vệ lẽ thật trong tình yêu

“Hãy giữ vững khuôn mẫu của các lời lành.”

(II Ti-mô-thê 1:13)

➡Người lãnh đạo theo Giăng:

 Không thỏa hiệp giáo lý

 Không cứng nhắc thiếu yêu thương

2. Kỷ luật Hội Thánh mang tính phục hồi

“Nếu chúng ta xưng tội mình, thì Ngài tha tội cho chúng ta.”

(I Giăng 1:9)

➡Kỷ luật:

 Nhằm chữa lành

 Nhằm bảo vệ bầy chiên

 Nhằm gây dựng sự thánh khiết

VI. ỨNG DỤNG TRONG ĐỜI SỐNG NGƯỜI HẦU VIỆC

CHÚA

1. Sống đời sống “ở trong Ngài”

“Ai cứ ở trong Ta thì sinh nhiều trái.”

(Giăng 15:5)

47

➡Chức vụ không bắt đầu từ kỹ năng,

mà từ mối quan hệ cá nhân với Chúa.

2. Giữ lòng trung tín lâu dài

“Hãy trung tín cho đến chết.”

(Khải Huyền 2:10)

➡Thần học Giăng chuẩn bị người hầu việc Chúa:

 Không chỉ cho khởi đầu

 Mà cho cả hành trình dài của chức vụ

VII. SỨ MẠNG HỘI THÁNH THEO TINH THẦN

GIĂNG

“Như Cha đã sai Ta, thì Ta cũng sai các ngươi.”

(Giăng 20:21)

Hội Thánh được sai:

 Sống giữa thế gian

 Chiếu ánh sáng

 Bày tỏ tình yêu của Đức Chúa Trời qua Đấng Christ

VIII. KẾT LUẬN TỔNG KẾT GIÁO TRÌNH

Toàn bộ thần học Giăng có thể tóm lại trong ba mệnh đề Kinh Thánh:

“Đức Chúa Trời là sự sáng.” (I Giăng 1:5)

“Đức Chúa Trời là sự yêu thương.” (I Giăng 4:8)

“Ai có Con thì có sự sống.” (I Giăng 5:12)

➡Đây không chỉ là chân lý để học,

➡mà là đời sống để bước đi.

ĐỊNH HƯỚNG CUỐI CÙNG CHO SINH VIÊN CỬ

NHÂN THẦN HỌC

Hãy học Giăng để tin đúng, sống thật, yêu sâu, và hầu việc trung tín cho đến cuối cùng.

Contents

GIĂNG VÀ CÁC THƯ TÍN …………………………………………………………………………………………………..1

BẢN QUYỀN …………………………………………………………………………………………………………………………….3

© Bản quyền …………………………………………………………………………………………………………………..3

48

Quyền sở hữu trí tuệ ……………………………………………………………………………………………………….3

Mục đích sử dụng ……………………………………………………………………………………………………………3

Tuyên bố thần học …………………………………………………………………………………………………………..3

Trách nhiệm sử dụng ………………………………………………………………………………………………………4

Thông tin xuất bản ………………………………………………………………………………………………………….4

LỜI TÁC GIẢ …………………………………………………………………………………………………………………………….4

CHƯƠNG 1: DẪN NHẬP VỀ GIĂNG VÀ CÁC VĂN PHẨM GIĂNG ………………………………………………………5

I. SỨ ĐỒ GIĂNG – CON NGƯỜI VÀ CHỨC VỤ ……………………………………………………………………………5

1. Giăng trong vòng mười hai sứ đồ …………………………………………………………………………………5

2. Sự biến đổi thuộc linh trong đời sống Giăng …………………………………………………………………5

II. THẨM QUYỀN SỨ ĐỒ VÀ NHÂN CHỨNG CỦA GIĂNG …………………………………………………………….6

III. BỐI CẢNH LỊCH SỬ VÀ GIÁO HỘI CUỐI THẾ KỶ I ……………………………………………………………………6

1. Thời điểm và địa bàn phục vụ ………………………………………………………………………………………6

2. Nguy cơ tà giáo và sự phủ nhận sự nhập thể …………………………………………………………………6

IV. CÁC VĂN PHẨM GIĂNG TRONG TÂN ƯỚC …………………………………………………………………………..7

1. Tin Lành theo Giăng ……………………………………………………………………………………………………7

2. Thư I Giăng…………………………………………………………………………………………………………………7

3. Thư II và III Giăng ……………………………………………………………………………………………………..7

V. CÁC CHỦ ĐỀ THẦN HỌC XUYÊN SUỐT VĂN PHẨM GIĂNG ……………………………………………………..7

1. Sự sống đời đời ……………………………………………………………………………………………………………7

2. Ánh sáng và bóng tối ……………………………………………………………………………………………………7

3. Tình yêu thương và sự vâng phục …………………………………………………………………………………8

4. Đức tin thật và đức tin giả ……………………………………………………………………………………………8

VI. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 1 ………………………………………………………………………………………8

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC ……………………………………………………………………………….8

CHƯƠNG 2: TIN LÀNH THEO GIĂNG – MỤC ĐÍCH VÀ ĐẶC ĐIỂM ……………………………………………………8

I. MỤC ĐÍCH BIÊN SOẠN TIN LÀNH THEO GIĂNG ………………………………………………………………………8

1. Mục đích được tuyên bố rõ ràng trong Kinh Thánh ……………………………………………………..8

2. Đức tin trong Tin Lành Giăng ……………………………………………………………………………………..9

II. ĐẶC ĐIỂM RIÊNG CỦA TIN LÀNH THEO GIĂNG ……………………………………………………………………..9

1. Không thuộc nhóm Tin Lành Nhất Lãm……………………………………………………………………….9

2. Trọng tâm Cơ Đốc học cao (High Christology) ……………………………………………………………..9

III. CẤU TRÚC VÀ VĂN PHONG TIN LÀNH GIĂNG ………………………………………………………………………9

1. Cấu trúc tổng quát …………………………………………………………………………………………………… 10

49

2. Văn phong đơn giản – thần học sâu …………………………………………………………………………… 10

IV. CÁC DẤU LẠ – PHƯƠNG TIỆN MẶC KHẢI …………………………………………………………… 10

1. Dấu lạ không nhằm phô trương quyền năng ……………………………………………………………… 10

2. Dấu lạ và đức tin ………………………………………………………………………………………………………. 10

V. CÁC TUYÊN BỐ “TA LÀ” – TRUNG TÂM MẶC KHẢI …………………………………………………………….. 11

VI. SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI – TRỌNG TÂM CỦA TIN LÀNH GIĂNG …………………………………. 11

VII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 2 ………………………………………………………………………………….. 11

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC ……………………………………………………………………………. 11

CHƯƠNG 3: NGÔI LỜI NHẬP THỂ – NỀN TẢNG CƠ ĐỐC HỌC THEO GIĂNG ………………………………….. 12

I. DẪN NHẬP: VAI TRÒ TRUNG TÂM CỦA NGÔI LỜI ……………………………………………………………….. 12

II. KHÁI NIỆM “NGÔI LỜI” (LOGOS) ……………………………………………………………………………………… 12

1. “Ban đầu” – sự hiện hữu đời đời ………………………………………………………………………………. 12

2. Ngôi Lời và mối liên hệ Ba Ngôi ………………………………………………………………………………… 12

III. NGÔI LỜI TRỞ NÊN XÁC THỊT – SỰ NHẬP THỂ ………………………………………………………………….. 13

1. Chân lý trung tâm của Cơ Đốc giáo ………………………………………………………………………….. 13

2. Nhân tính thật của Chúa Giê-su ……………………………………………………………………………….. 13

3. Thần tính trọn vẹn của Chúa Giê-su …………………………………………………………………………. 13

IV. ÂN ĐIỂN VÀ LẼ THẬT TRONG SỰ NHẬP THỂ …………………………………………………………………….. 13

1. So sánh với Luật pháp ……………………………………………………………………………………………… 13

2. Mặc khải trọn vẹn về Đức Chúa Trời ………………………………………………………………………… 14

V. SỰ NHẬP THỂ VÀ CỨU RỖI ……………………………………………………………………………………………… 14

1. Điều kiện cần cho sự cứu chuộc ………………………………………………………………………………… 14

2. Sự sống đến từ sự nhập thể ……………………………………………………………………………………….. 14

VI. HỆ QUẢ THẦN HỌC VÀ ỨNG DỤNG MỤC VỤ …………………………………………………………………… 14

1. Đối với giáo lý ………………………………………………………………………………………………………….. 14

2. Đối với đời sống Hội Thánh ………………………………………………………………………………………. 14

VII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 3 ………………………………………………………………………………….. 15

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC ……………………………………………………………. 15

CHƯƠNG 4: CÁC DẤU LẠ TRONG TIN LÀNH GIĂNG – PHƯƠNG TIỆN MẶC KHẢI …………………………… 15

I. DẪN NHẬP: “DẤU LẠ” TRONG TƯ DUY GIĂNG …………………………………………………………………… 15

II. MỤC ĐÍCH THẦN HỌC CỦA CÁC DẤU LẠ …………………………………………………………………………… 15

1. Bày tỏ vinh hiển của Đấng Christ ……………………………………………………………………………… 15

2. Dẫn con người đến đức tin cứu rỗi ……………………………………………………………………………. 16

III. BẢY DẤU LẠ TIÊU BIỂU TRONG TIN LÀNH GIĂNG ……………………………………………………………… 16

50

1. Hóa nước thành rượu (Giăng 2:1–11) ……………………………………………………………………….. 16

2. Chữa con trai quan chức (Giăng 4:46–54) …………………………………………………………………. 16

3. Chữa người đau tại hồ Bết-sai-đa (Giăng 5:1–9) ………………………………………………………… 16

4. Hóa bánh cho năm ngàn người ăn (Giăng 6:1–14) ……………………………………………………… 17

5. Đi bộ trên mặt biển (Giăng 6:16–21) …………………………………………………………………………. 17

6. Chữa người mù từ lúc mới sinh (Giăng 9) …………………………………………………………………. 17

7. Khiến La-xa-rơ sống lại (Giăng 11) …………………………………………………………………………… 17

IV. DẤU LẠ VÀ PHẢN ỨNG CỦA CON NGƯỜI ………………………………………………………………………… 17

1. Có người tin, có người cứng lòng ………………………………………………………………………………. 17

2. Nguy cơ của đức tin hời hợt ……………………………………………………………………………………… 18

V. DẤU LẠ, LỜI CHÚA VÀ ĐỨC TIN ………………………………………………………………………………………. 18

VI. ỨNG DỤNG THẦN HỌC VÀ MỤC VỤ ……………………………………………………………………………….. 18

1. Trong giảng dạy và giảng luận ………………………………………………………………………………….. 18

2. Trong chăm sóc mục vụ ……………………………………………………………………………………………. 18

VII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 4 ………………………………………………………………………………….. 19

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC ……………………………………………………………………………. 19

CHƯƠNG 5: CÁC TUYÊN BỐ “TA LÀ” – MẶC KHẢI VỀ CĂN TÍNH ĐẤNG CHRIST …………………………….. 19

I. DẪN NHẬP: Ý NGHĨA THẦN HỌC CỦA “TA LÀ” ……………………………………………………………………. 19

II. “TA LÀ” VÀ PHẢN ỨNG CỦA NGƯỜI NGHE ……………………………………………………………………….. 19

III. BẢY TUYÊN BỐ “TA LÀ” CÓ HÌNH ẢNH …………………………………………………………………………….. 20

1. “Ta là bánh của sự sống” (Giăng 6:35) ……………………………………………………………………… 20

2. “Ta là ánh sáng của thế gian” (Giăng 8:12) ……………………………………………………………….. 20

3. “Ta là cửa của chiên” (Giăng 10:7) …………………………………………………………………………… 20

4. “Ta là người chăn hiền lành” (Giăng 10:11) ………………………………………………………………. 21

5. “Ta là sự sống lại và sự sống” (Giăng 11:25) ……………………………………………………………… 21

6. “Ta là đường đi, chân lý và sự sống” (Giăng 14:6) …………………………………………………….. 21

7. “Ta là gốc nho thật” (Giăng 15:1) ……………………………………………………………………………… 21

IV. “TA LÀ” TUYỆT ĐỐI (KHÔNG HÌNH ẢNH) …………………………………………………………………………. 21

V. HỆ QUẢ THẦN HỌC VÀ MỤC VỤ ……………………………………………………………………………………… 22

1. Đối với giáo lý ………………………………………………………………………………………………………….. 22

2. Đối với đời sống và chức vụ ………………………………………………………………………………………. 22

VI. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 5 ……………………………………………………………………….. 22

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC ……………………………………………………………………………. 22

CHƯƠNG 6: THẬP TỰ GIÁ, SỰ PHỤC SINH VÀ VINH HIỂN THEO GIĂNG ………………………………………. 23

51

I. DẪN NHẬP: “GIỜ” CỦA CHÚA GIÊ-SU ……………………………………………………………………………….. 23

II. THẬP TỰ GIÁ TRONG THẦN HỌC GIĂNG …………………………………………………………………………… 23

1. Thập tự giá là sự vâng phục trọn vẹn ………………………………………………………………………… 23

2. Thập tự giá là sự hoàn tất công trình cứu chuộc ………………………………………………………… 23

3. Thập tự giá và Chiên Lễ Vượt Qua …………………………………………………………………………… 23

III. THẬP TỰ GIÁ LÀ SỰ TÔN VINH ……………………………………………………………………………………….. 24

1. Sự “cất lên cao” mang hai tầng ý nghĩa …………………………………………………………………….. 24

2. Thập tự giá bày tỏ tình yêu trọn vẹn …………………………………………………………………………. 24

IV. SỰ PHỤC SINH TRONG TIN LÀNH GIĂNG …………………………………………………………………………. 24

1. Ngôi mộ trống – bằng chứng lịch sử ………………………………………………………………………….. 24

2. Phục sinh xác nhận căn tính Đấng Christ ………………………………………………………………….. 24

3. Phục sinh và sự sai phái ……………………………………………………………………………………………. 25

V. VINH HIỂN HẬU PHỤC SINH ……………………………………………………………………………………………. 25

1. Vinh hiển được phục hồi trọn vẹn …………………………………………………………………………….. 25

2. Vinh hiển được chia sẻ cho người tin…………………………………………………………………………. 25

VI. HỆ QUẢ THẦN HỌC VÀ MỤC VỤ …………………………………………………………………………………….. 25

1. Đối với đức tin cá nhân …………………………………………………………………………………………….. 25

2. Đối với chức vụ và Hội Thánh …………………………………………………………………………………… 25

VII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 6 ………………………………………………………………………………….. 26

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC ……………………………………………………………………………. 26

CHƯƠNG 7: TỔNG QUAN THƯ I GIĂNG – ĐỨC TIN VÀ SỰ SỐNG …………………………………………….. 26

I. DẪN NHẬP: MỤC ĐÍCH CỦA THƯ I GIĂNG …………………………………………………………………………. 26

II. BỐI CẢNH VÀ VẤN ĐỀ TRONG HỘI THÁNH ……………………………………………………………………….. 26

1. Sự xâm nhập của tà giáo …………………………………………………………………………………………… 26

2. Sự ly khai và khủng hoảng đức tin ……………………………………………………………………………. 27

III. CẤU TRÚC VÀ PHƯƠNG PHÁP LẬP LUẬN …………………………………………………………………………. 27

1. Không theo lối tuyến tính …………………………………………………………………………………………. 27

2. Ba phép thử của đức tin thật …………………………………………………………………………………….. 27

IV. ĐỨC TIN VÀ SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI ………………………………………………………………………………………. 28

1. Sự sống được ban trong Đấng Christ ………………………………………………………………………… 28

2. Sự chắc chắn cứu rỗi ………………………………………………………………………………………………… 28

V. TỘI LỖI, XƯNG TỘI VÀ SỰ THA THỨ ………………………………………………………………………………… 28

1. Thực tại tội lỗi trong đời sống tín hữu ……………………………………………………………………….. 28

2. Con đường phục hồi …………………………………………………………………………………………………. 28

52

VI. TÌNH YÊU THƯƠNG – DẤU HIỆU CON CÁI ĐỨC CHÚA TRỜI ……………………………………………….. 28

1. Nguồn gốc của tình yêu …………………………………………………………………………………………….. 29

2. Tình yêu thể hiện bằng hành động…………………………………………………………………………….. 29

VII. CHIẾN THẮNG THẾ GIAN ………………………………………………………………………………………………. 29

1. Thế gian và sự đối nghịch với Đức Chúa Trời ……………………………………………………………. 29

2. Đức tin chiến thắng ………………………………………………………………………………………………….. 29

VIII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 7 …………………………………………………………………………………. 29

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC ……………………………………………………………. 29

CHƯƠNG 8: ÁNH SÁNG VÀ SỰ THÁNH KHIẾT – ĐỜI SỐNG CON CÁI ĐỨC CHÚA TRỜI …………………… 30

I. DẪN NHẬP: ĐỨC CHÚA TRỜI LÀ ÁNH SÁNG ………………………………………………………………………. 30

II. KHÁI NIỆM “BƯỚC ĐI TRONG ÁNH SÁNG” ……………………………………………………………………….. 30

1. Không chỉ là tri thức, nhưng là nếp sống …………………………………………………………………… 30

2. Bước đi trong ánh sáng là sống thật trước mặt Đức Chúa Trời ………………………………….. 30

III. ÁNH SÁNG VÀ SỰ XƯNG TỘI ………………………………………………………………………………………….. 30

1. Ánh sáng phơi bày tội lỗi ………………………………………………………………………………………….. 30

2. Xưng tội – con đường phục hồi …………………………………………………………………………………. 31

IV. SỰ VÂNG PHỤC – THƯỚC ĐO CỦA SỰ THÁNH KHIẾT ………………………………………………………… 31

1. Vâng phục chứng tỏ mối quan hệ thật ………………………………………………………………………. 31

2. Sự thánh khiết mang tính liên tục ……………………………………………………………………………… 31

V. ÁNH SÁNG VÀ TÌNH YÊU THƯƠNG ANH EM ……………………………………………………………………… 31

1. Tình yêu là dấu hiệu bước đi trong ánh sáng …………………………………………………………….. 31

2. Ánh sáng loại bỏ sự thù ghét và cay đắng ………………………………………………………………….. 32

VI. ÁNH SÁNG VÀ SỰ PHÂN BIỆT THẾ GIAN ………………………………………………………………………….. 32

1. Thế gian không thuộc về ánh sáng …………………………………………………………………………….. 32

2. Sự chiến thắng đến từ ánh sáng ………………………………………………………………………………… 32

VII. HỆ QUẢ THẦN HỌC VÀ MỤC VỤ ……………………………………………………………………………………. 32

1. Đối với đời sống cá nhân …………………………………………………………………………………………… 32

2. Đối với Hội Thánh ……………………………………………………………………………………………………. 33

VIII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 8 …………………………………………………………………………………. 33

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC ……………………………………………………………. 33

CHƯƠNG 9: TÌNH YÊU THƯƠNG – DẤU HIỆU CON CÁI ĐỨC CHÚA TRỜI ……………………………………… 33

I. DẪN NHẬP: TRỌNG TÂM CỦA THƯ I GIĂNG ………………………………………………………………………. 33

II. NGUỒN GỐC CỦA TÌNH YÊU THƯƠNG……………………………………………………………………………… 33

1. Tình yêu bắt nguồn từ Đức Chúa Trời ………………………………………………………………………. 33

53

2. Tình yêu được bày tỏ qua Chúa Giê-su Christ …………………………………………………………… 34

III. TÌNH YÊU THƯƠNG VÀ ĐỊA VỊ CON CÁI …………………………………………………………………………… 34

1. Yêu thương là bằng chứng được tái sinh …………………………………………………………………… 34

2. Không yêu thương là dấu hiệu thuộc về tối tăm …………………………………………………………. 34

IV. BẢN CHẤT CỦA TÌNH YÊU THƯƠNG CƠ ĐỐC……………………………………………………………………. 34

1. Tình yêu thương gắn liền với lẽ thật ………………………………………………………………………….. 34

2. Tình yêu thương mang tính hy sinh…………………………………………………………………………… 35

V. TÌNH YÊU THƯƠNG VÀ SỰ VÂNG PHỤC …………………………………………………………………………… 35

1. Yêu thương không tách rời vâng phục ………………………………………………………………………. 35

2. Tình yêu thương hướng đến hành động cụ thể …………………………………………………………… 35

VI. TÌNH YÊU THƯƠNG VÀ SỰ TỰ DO KHỎI SỰ SỢ HÃI ………………………………………………………….. 35

1. Tình yêu trọn vẹn đuổi sự sợ hãi ……………………………………………………………………………….. 35

2. Tình yêu bảo đảm mối thông công với Đức Chúa Trời ………………………………………………. 35

VII. TÌNH YÊU THƯƠNG TRONG ĐỜI SỐNG HỘI THÁNH …………………………………………………………. 36

1. Nền tảng của sự hiệp một………………………………………………………………………………………….. 36

2. Tình yêu thương như chứng đạo mạnh mẽ ………………………………………………………………… 36

VIII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 9 …………………………………………………………………………………. 36

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC ……………………………………………………………………………. 36

CHƯƠNG 10: ĐỨC TIN CHIẾN THẮNG THẾ GIAN ………………………………………………………………………. 37

I. DẪN NHẬP: THẾ GIAN TRONG TƯ TƯỞNG GIĂNG ………………………………………………………………. 37

II. BẢN CHẤT CỦA CUỘC CHIẾN THUỘC LINH ……………………………………………………………………….. 37

1. Cuộc chiến không thuộc về xác thịt …………………………………………………………………………… 37

2. Ba phương diện cám dỗ của thế gian …………………………………………………………………………. 37

III. ĐỨC TIN – CHÌA KHÓA CHIẾN THẮNG ……………………………………………………………………………… 37

1. Đức tin đến từ sự tái sinh ………………………………………………………………………………………….. 37

2. Nội dung của đức tin chiến thắng ……………………………………………………………………………… 38

IV. ĐỐI TƯỢNG CỦA ĐỨC TIN: ĐỨC GIÊ-SU CHRIST ………………………………………………………………. 38

1. Đấng đã thắng thế gian …………………………………………………………………………………………….. 38

2. Chứng cớ về Đấng Christ …………………………………………………………………………………………. 38

V. ĐỨC TIN VÀ SỰ VÂNG PHỤC …………………………………………………………………………………………… 38

1. Đức tin thật sinh ra vâng phục ………………………………………………………………………………….. 38

2. Đức tin bền vững trước thử thách …………………………………………………………………………….. 38

VI. ĐỨC TIN VÀ SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI ………………………………………………………………………………………. 39

1. Đức tin bảo đảm sự sống đời đời ……………………………………………………………………………….. 39

54

2. Đức tin và sự vững lòng trước ngày phán xét …………………………………………………………….. 39

VII. ỨNG DỤNG THẦN HỌC VÀ MỤC VỤ ………………………………………………………………………………. 39

1. Đối với đời sống cá nhân …………………………………………………………………………………………… 39

2. Đối với Hội Thánh ……………………………………………………………………………………………………. 39

VIII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 10 ……………………………………………………………………………….. 40

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC ……………………………………………………………………………. 40

CHƯƠNG 11: THƯ II & III GIĂNG – LẼ THẬT, TÌNH YÊU VÀ KỶ LUẬT HỘI THÁNH …………………………… 40

I. DẪN NHẬP: VỊ TRÍ VÀ TÍNH CHẤT CỦA HAI THƯ …………………………………………………………………. 40

II. THƯ II GIĂNG – LẼ THẬT VÀ TÌNH YÊU KHÔNG THỂ TÁCH RỜI …………………………………………….. 40

1. Đối tượng và mục đích ……………………………………………………………………………………………… 40

2. Tình yêu được định nghĩa bởi sự vâng phục ………………………………………………………………. 41

3. Cảnh báo về giáo sư giả ……………………………………………………………………………………………. 41

III. THƯ III GIĂNG – LẼ THẬT TRONG ĐỜI SỐNG LÃNH ĐẠO ……………………………………………………. 41

1. Gai-út – gương mẫu của sự trung tín ………………………………………………………………………… 41

2. Đi-ô-trép – hình ảnh lãnh đạo lệch lạc ………………………………………………………………………. 41

3. Đê-mê-tri-út – nhân chứng tốt ………………………………………………………………………………….. 42

IV. LẼ THẬT, TÌNH YÊU VÀ KỶ LUẬT HỘI THÁNH …………………………………………………………………….. 42

1. Không thỏa hiệp với sai lạc ……………………………………………………………………………………….. 42

2. Kỷ luật mang tính xây dựng ……………………………………………………………………………………… 42

V. NGUYÊN TẮC LÃNH ĐẠO THEO GIĂNG …………………………………………………………………………….. 42

1. Lãnh đạo bằng gương sống ………………………………………………………………………………………. 42

2. Cân bằng giữa tình yêu và lẽ thật ……………………………………………………………………………… 43

VI. ỨNG DỤNG MỤC VỤ ĐƯƠNG ĐẠI ………………………………………………………………………………….. 43

1. Đối với người lãnh đạo Hội Thánh ……………………………………………………………………………. 43

2. Đối với sinh viên thần học …………………………………………………………………………………………. 43

VII. KẾT LUẬN THẦN HỌC CHƯƠNG 11 ………………………………………………………………………………… 43

ĐỊNH HƯỚNG CHO SINH VIÊN THẦN HỌC ……………………………………………………………………………. 43

CHƯƠNG 12: THẦN HỌC GIĂNG VÀ ỨNG DỤNG TRONG CHỨC VỤ …………………………………………….. 44

I. DẪN NHẬP: TỪ GIẢI KINH ĐẾN ĐỜI SỐNG …………………………………………………………………………. 44

II. NHỮNG TRỤ CỘT THẦN HỌC GIĂNG ……………………………………………………………………………….. 44

1. Cơ Đốc học lấy Đấng Christ làm trung tâm ………………………………………………………………. 44

2. Sự sống đời đời như thực tại hiện tại …………………………………………………………………………. 44

3. Lẽ thật gắn liền với tình yêu ……………………………………………………………………………………… 44

4. Ánh sáng và sự thánh khiết ………………………………………………………………………………………. 45

III. ỨNG DỤNG THẦN HỌC GIĂNG TRONG GIẢNG DẠY…………………………………………………………… 45

1. Giảng dạy lấy mối quan hệ làm trọng tâm …………………………………………………………………. 45

2. Đào tạo môn đồ theo mô hình Giăng …………………………………………………………………………. 45

IV. ỨNG DỤNG TRONG GIẢNG LUẬN ………………………………………………………………………… 45

1. Giảng Đấng Christ làm trung tâm …………………………………………………………………………….. 45

2. Giảng để dẫn đến quyết định đức tin ………………………………………………………………………… 46

V. ỨNG DỤNG TRONG MỤC VỤ VÀ LÃNH ĐẠO HỘI THÁNH ……………………………………………………. 46

1. Bảo vệ lẽ thật trong tình yêu …………………………………………………………………………………….. 46

2. Kỷ luật Hội Thánh mang tính phục hồi …………………………………………………………………….. 46

VI. ỨNG DỤNG TRONG ĐỜI SỐNG NGƯỜI HẦU VIỆC CHÚA ……………………………………………………. 46

1. Sống đời sống “ở trong Ngài” ……………………………………………………………………………………. 46

2. Giữ lòng trung tín lâu dài …………………………………………………………………………………………. 47

VII. SỨ MẠNG HỘI THÁNH THEO TINH THẦN GIĂNG ……………………………………………………………… 47

VIII. KẾT LUẬN TỔNG KẾT GIÁO TRÌNH …………………………………………………………………………………. 47

ĐỊNH HƯỚNG CUỐI CÙNG CHO SINH VIÊN CỬ NHÂN THẦN HỌC …………………………………………… 47

ĐỂ LẠI BÌNH LUẬN

Nhập bình luận!
Vui lòng nhập tên