
1. Mục tiêu cốt lõi của môn học Giải Kinh
Môn học hướng đến giúp người học:
- Nắm được quy tắc giải nghĩa đúng đắn để không làm bẻ cong ý nghĩa Lời Chúa
- Hiểu rõ bối cảnh lịch sử, văn hóa, địa lý khi đọc các đoạn Kinh Thánh
- Liên kết thông điệp Kinh Thánh với đời sống tín hữu và xã hội hiện đại
2. Các quy tắc giải nghĩa bắt buộc
Để giải nghĩa đúng Kinh Thánh, môn học đề ra 7 quy tắc cốt lõi:
Quy tắc 1: Xét mục tiêu chung của toàn bộ Kinh Thánh
Không xây dựng giáo lý chỉ dựa trên một câu hay đoạn văn nhỏ. Phải nghiên cứu tất cả các đoạn liên quan đến cùng một đề tài, vì Kinh Thánh không tự mâu thuẫn và toàn bộ là một sứ điệp thống nhất về Đức Chúa Trời và kế hoạch cứu rỗi.
Quy tắc 2: Nghiên cứu bối cảnh ban đầu của đoạn văn
- Bối cảnh lịch sử, văn hóa, địa lý: Các biến cố Kinh Thánh xảy ra trong hoàn cảnh cụ thể, ví dụ câu “vác thập tự giá” trong thời Chúa Giê-xu có nghĩa là tử hình chứ không phải khổ sở thông thường. Người đọc không nên áp đặt ý nghĩa hiện đại vào văn bản cổ xưa.
- Chủ đích của tác giả: Phải hiểu mục đích mà tác giả viết sách, ví dụ sứ đồ Giăng viết Tin Lành để người đọc tin rằng Đức Chúa Giê-xu là Đấng Christ và nhận được sự sống.
Quy tắc 3: Xem xét văn thể và văn phạm của đoạn văn
Phân loại đoạn văn thuộc loại lịch sử, thơ văn, tiên tri, giáo lý hay thể loại khác, vì mỗi thể loại có cách giải thích riêng. Cần lưu ý các thành phần ngôn ngữ (danh từ, động từ, thời gian, nơi chốn) để hiểu rõ mối liên hệ giữa các từ trong câu.
Quy tắc 4: Tìm hiểu lời nói nguyên thủy
Kinh Thánh được viết bằng tiếng Do Thái và Hy Lạp, nên cần đối chiếu nhiều bản dịch khác nhau để tránh thiên vị do các phiên dịch viên mang theo khuynh hướng giáo lý riêng. Với những từ khó dịch, nên giữ nguyên phiên âm gốc như A-ba, báp-tít.
Quy tắc 5: Giải nghĩa theo nghĩa đen và nghĩa bóng
- Tìm ý nghĩa đen của chữ viết, lưu ý các thành ngữ hay ẩn dụ mà Chúa Giê-xu thường dùng (ví dụ “Ta là Đường đi, Chân lý và sự sống” không có nghĩa là Ngài là con đường vật lý mà là Đấng dẫn con người đến với Đức Chúa Trời).
- Không nên tìm thêm nghĩa ngoài ý nghĩa bình thường của văn bản trừ khi văn mạch yêu cầu.
Quy tắc 6: Dùng Kinh Thánh để giải nghĩa Kinh Thánh
So sánh các đoạn văn liên quan với nhau: câu rõ nghĩa sẽ giải thích câu tối nghĩa, câu nghĩa đen soi sáng câu nghĩa bóng, giáo huấn Tân Ước giúp hiểu rõ lời tiên tri Cựu Ước. Cần tránh so sánh sai lệch và bỏ qua các đoạn văn khác liên quan.
Quy tắc 7: Có tấm lòng khát khao tìm kiếm và nhờ Đức Thánh Linh hướng dẫn
Để hiểu đúng Lời Chúa, người học cần có sự dẫn dắt của Đức Thánh Linh thay vì chỉ dựa vào kiến thức học thuật.
3. Các lỗi giải nghĩa cần tránh
- Hiểu sai theo ý nghĩa hiện đại: Áp đặt quan niệm của thời đại hiện vào bối cảnh cổ xưa, ví dụ hiểu câu “vác thập tự giá” là khổ sở thông thường thay vì ý nghĩa tử hình ban đầu.
- Xây dựng giáo lý chỉ dựa trên một đoạn văn: Không sử dụng một câu Kinh Thánh duy nhất để lập ra một giáo lý toàn diện.
- Bỏ qua văn mạch: Không tách rời đoạn văn khỏi ngữ cảnh toàn bộ sách hay toàn bộ Kinh Thánh.
- Thiên vị do khuynh hướng giáo lý riêng: Chọn lọc các đoạn văn phù hợp với quan niệm cá nhân hay hệ phái và bỏ qua các đoạn khác trái chiều.
4. Hướng dẫn thực hành
- Đọc xuyên toàn bộ Kinh Thánh đều đặn trong khoảng một năm để nắm được tổng thể sứ điệp.
- Ghi chú và đối chiếu các đoạn văn liên quan khi nghiên cứu một đề tài cụ thể.
- Sử dụng bản đồ, tự điển Kinh Thánh để tìm hiểu địa lý, từ ngữ và văn hóa thời cổ đại.
Lưu ý: Các Giáo hội Tin Lành nhấn mạnh rằng việc giải nghĩa Kinh Thánh không chỉ là hoạt động học thuật mà là hành trình đức tin, cần kết hợp giữa kiến thức và lòng thành kính khi tiếp cận Lời Chúa.
–

Bài Giải Kinh tham khảo:
Những kẻ bị tan lạc bởi sự bắt bớ xảy đến về dịp Ê-tiên, bèn đi đến xứ Phê-ni-xi, đảo Chíp-rơ và thành An-ti-ốt, chỉ giảng đạo cho người Giu-đa thôi. 20 Nhưng trong đám những người ấy có một vài người quê ở Chíp-rơ và Sy-ren đến thành An-ti-ốt, cũng giảng dạy cho người Gờ-réc nữa, truyền Tin Lành của Đức Chúa Jêsus cho họ. 21 Tay Chúa ở cùng mấy người đó, nên số người tin và trở lại cùng Chúa rất nhiều. 22 Tiếng đồn thấu tai Hội thánh Giê-ru-sa-lem, hội bèn sai Ba-na-ba sang đến thành An-ti-ốt. 23 Khi người đến nơi và thấy ơn Đức Chúa Trời, bèn vui mừng và khuyên mọi người phải cứ vững lòng theo Chúa; 24 vì Ba-na-ba thật là người lành, đầy dẫy Thánh Linh và đức tin. Bấy giờ rất đông người tin theo Chúa. 25 Kế đó, Ba-na-ba đi đến thành Tạt-sơ, để tìm Sau-lơ, 26 tìm gặp rồi, bèn đưa đến thành An-ti-ốt. Trọn một năm, hai người cùng nhóm với Hội-thánh và dạy dỗ nhiều người. Ấy là ở thành An-ti-ốt, người ta bắt đầu xưng môn đồ là Cơ-rê-tiên. (Công vụ 11:19-26)
1. Bối cảnh tổng thể đoạn văn Công vụ 11:19-26.
Đoạn Công vụ 11:19-26 mô tả sự ra đời của Hội thánh đầu tiên ở thành An-ti-ốt, nơi đầu tiên các môn đồ Chúa Jesus được gọi là Cơ-đốc nhân (Christianos). Đây là bước ngoặt quan trọng trong quá trình lan truyền Tin Lành từ dân Do-thái sang các dân ngoại, hoàn toàn phù hợp với kế hoạch cứu rỗi của Đức Chúa Trời đã được tiên tri trước đây.
Phân tích từng câu
Công vụ các Sứ đồ 11:19
Những kẻ bị tan lạc bởi sự bắt bớ xảy đến về dịp Ê-tiên, bèn đi đến xứ Phê-ni-xi, đảo Chíp-rơ và thành An-ti-ốt, chỉ giảng đạo cho người Giu-đa thôi.
- Bối cảnh lịch sử: Sau khi Ê-tiên bị ném đá chết, Sa-lô (sau này là Pha-lô) tiếp tục bách hại Hội thánh Giê-ru-sa-lem, khiến các môn đồ phải trốn thoát ra khỏi thành phố.
- Hành động của các môn đồ: Họ lan tỏa đến các thành phố thuộc đế quốc La mã thời đó, đặc biệt là xứ Phê-ni-xi, đảo Chíp-rơ và thành An-ti-ốt – nơi đã có cộng đồng người Do-thái sinh sống từ lâu.
- Hạn chế ban đầu: Ban đầu các môn đồ chỉ giảng Tin Lành cho dân Do-thái, vì họ vẫn còn tư duy rằng sứ mạng cứu rỗi chỉ dành cho dân Y-sơ-ra-ên, chưa hiểu rõ rằng Đức Chúa Trời muốn ban sự tha tội cho toàn nhân loại.
Công vụ các Sứ đồ 11:20
Nhưng trong đám những người ấy có một vài người quê ở Chíp-rơ và Sy-ren đến thành An-ti-ốt, cũng giảng dạy cho người Gờ-réc nữa, truyền Tin Lành của Đức Chúa Jêsus cho họ.
- Điểm thay đổi quan trọng: Có một số môn đồ quê ở Chíp-rơ và Sy-ren, người đã nghe thấy Tin Lành tại Giê-ru-sa-lem, đã dám giảng dạy cho dân Gờ-réc (dân ngoại nói tiếng Hy Lạp). Đây là lần đầu tiên Tin Lành được rao giảng cho những người không thuộc dân Do-thái theo kế hoạch ban đầu của các môn đồ.
- Động lực rao giảng: Các môn đồ này có thể đã được Đức Thánh Linh cảm động, hoặc đã nghe tin rằng Hội thánh Giê-ru-sa-lem đã chấp nhận sự cứu rỗi cho dân ngoại theo sự khải tượng của Phi-e-rơ (Công vụ 10).
- Bối cảnh An-ti-ốt: Thành An-ti-ốt là thành phố lớn thứ ba của đế quốc La mã, có dân cư đa dạng, với nhiều người Hy Lạp sinh sống, nhưng cũng nổi tiếng với nếp sống dâm loạn và tà thần. Đây là môi trường đầy thử thách cho việc rao giảng Tin Lành.
Công vụ các Sứ đồ 11:21
Tay Chúa ở cùng mấy người đó, nên số người tin và trở lại cùng Chúa rất nhiều.
- Sự xác nhận của Đức Chúa Trời: Mặc dù có sự chống đối và thử thách, Tay Chúa ở cùng các môn đồ, ban cho họ sức mạnh rao giảng và mở mắt cho nhiều người dân ngoại tin nhận Tin Lành.
- Kết quả rao giảng: Rất nhiều người dân Hy Lạp đã ăn năn tội và tin nhận Đức Chúa Jêsus, thay đổi cuộc sống từ sự tối tăm sang sự sáng.
Công vụ các Sứ đồ 11:22-24
Tiếng đồn thấu tai Hội thánh Giê-ru-sa-lem, hội bèn sai Ba-na-ba sang đến thành An-ti-ốt. Khi người đến nơi và thấy ơn Đức Chúa Trời, bèn vui mừng và khuyên mọi người phải cứ vững lòng theo Chúa; vì Ba-na-ba thật là người lành, đầy dẫy Thánh Linh và đức tin. Bấy giờ rất đông người tin theo Chúa.
- Sự can thiệp của Hội thánh Giê-ru-sa-lem: Khi nghe tin có nhiều dân ngoại tin Chúa tại An-ti-ốt, Hội thánh đã sai Ba-na-ba – người từng được giới thiệu là người đầy dẫy Thánh Linh và đức tin (Công vụ 4:36) – đến kiểm tra và hỗ trợ cộng đồng mới.
- Ấn tượng của Ba-na-ba: Ba-na-ba không chỉ đến hỗ trợ mà còn khích lệ các môn đồ mới vững lòng theo Chúa, nhờ phẩm chất tốt lành và lòng yêu mến của ông, cộng đồng An-ti-ốt tiếp tục phát triển nhanh chóng.
Công vụ các Sứ đồ 11:25-26
Kế đó, Ba-na-ba đi đến thành Tạt-sơ, để tìm Sau-lơ, tìm gặp rồi, bèn đưa đến thành An-ti-ốt. Trọn một năm, hai người cùng nhóm với Hội-thánh và dạy dỗ nhiều người. Ấy là ở thành An-ti-ốt, người ta bắt đầu xưng môn đồ là Cơ-rê-tiên.
- Việc tìm kiếm Sau-lơ: Ba-na-ba nhớ đến Sau-lơ (Phao-lô) – môn đồ nổi tiếng với khả năng rao giảng và hiểu biết về Thánh Kinh – đã trốn về quê tại thành Tạt-sơ sau khi bị bách hại tại Giê-ru-sa-lem. Ông mang Sau-lơ đến An-ti-ốt để cùng chăn dắt cộng đồng.
- Hoạt động giảng dạy trong một năm: Cả hai đã ở lại An-ti-ốt trọn một năm, giảng dạy cho các môn đồ mới, xây dựng Hội thánh và lan truyền Tin Lành xa hơn.
- Danh xưng “Cơ-đốc nhân”: Đây là lần đầu tiên các môn đồ được gọi là Christianos (người tin theo Đấng Christ) tại An-ti-ốt. Danh xưng này nhấn mạnh rằng hội thánh không chỉ là nhóm người Do-thái theo đạo mới, mà là cộng đồng tín đồ thuộc về Đấng Christ, bao gồm mọi dân tộc trên thế giới.
3. Ý nghĩa tổng thể của đoạn văn
Đoạn Công vụ 11:19-26 cho thấy:
- Sự lan tỏa Tin Lành theo kế hoạch của Đức Chúa Trời: Không phải do các môn đồ tự ý, mà là sự vận động của Đức Thánh Linh khi các môn đồ bị bách hại, buộc phải rao giảng Tin Lành xa hơn khu vực Y-sơ-ra-ên.
- Sự thay đổi trong tư duy của Hội thánh: Từ việc chỉ giảng cho dân Do-thái đến mở ra cho dân ngoại, cho thấy kế hoạch cứu rỗi của Đức Chúa Trời bao trùm toàn nhân loại, không giới hạn bởi dân tộc hay tôn giáo.
- Vai trò của các lãnh đạo hội thánh: Ba-na-ba và Sau-lơ đã đóng góp rất nhiều vào sự phát triển của hội thánh An-ti-ốt, bằng sự giảng dạy và chăn dắt tận tâm.
- Danh xưng “Cơ-đốc nhân”: Việc được gọi là người tin theo Đấng Christ là dấu hiệu nhận biết chính thức của hội thánh, nhấn mạnh rằng tất cả tín đồ đều thuộc về Đấng Christ, bất kể nguồn gốc dân tộc hay nền tảng xã hội.
4. Hướng áp dụng vào đời sống hiện đại
- Không ngừng lan truyền Tin Lành: Dù có sự chống đối và thử thách, chúng ta cần tin rằng Tay Chúa ở cùng chúng ta khi rao giảng Tin Lành cho mọi người, kể cả những người không thuộc dân Do-thái.
- Vừa giữ vững đức tin vừa mở rộng tầm nhìn: Chúng ta cần học từ sự thay đổi của các môn đồ, không bị giới hạn bởi tư duy cũ, mà sẵn sàng mở ra cho sự vận động của Đức Thánh Linh trong cuộc sống.
- Xây dựng cộng đồng hội thánh: Chúng ta cần học từ Ba-na-ba, có lòng tốt lành, đầy dẫy Thánh Linh và đức tin, khích lệ và hỗ trợ các anh chị em trong hội thánh, đặc biệt là những người mới tin Chúa.
- Xưng danh Chúa Jesus trong mọi cuộc sống: Chúng ta cần sống theo danh xưng “Cơ-đốc nhân”, luôn thể hiện tình yêu thương và sự trung thành với Chúa, để người khác có thể nhận biết chúng ta là môn đồ của Đấng Christ qua những hành động của mình.
BÀI TẬP:
Hãy viết tóm lược bài học GIẢI KINH BÀI 4?




























