Trang Chủ TRANG CHỦ Uhaul 2

Uhaul 2

8
0
SHARE

Từ vựng chuyên ngành

Thiết bị và phương tiện:

  • Truck: Xe tải
  • Trailer: Rơ moóc
  • Dolly: Xe đẩy hàng (thường là loại xe đẩy có bánh xe để di chuyển đồ đạc nặng)
  • Hand truck/Furniture dolly: Xe đẩy tay/xe đẩy đồ nội thất
  • Moving blankets: Chăn bọc đồ
  • Packing tape: Băng keo đóng gói
  • Boxes: Thùng carton
  • Vehicle: Phương tiện (xe cộ)
  • Rental equipment: Thiết bị cho thuê
  • Pickup truck: Xe bán tải
  • Cargo van: Xe tải chở hàng
  • Moving truck: Xe tải chuyển nhà

Quy trình thuê và trả xe:

  • Rental agreement: Hợp đồng thuê
  • Reservation: Đặt chỗ trước
  • Pick up: Nhận xe/thiết bị
  • Return: Trả xe/thiết bị
  • Deposit: Tiền đặt cọc
  • Mileage: Số dặm đã đi
  • Fuel: Nhiên liệu (xăng, dầu)
  • Insurance: Bảo hiểm
  • Damage waiver: Miễn trừ thiệt hại
  • Late fee: Phí trả xe muộn
  • One-way rental: Thuê một chiều (trả xe ở địa điểm khác)
  • Round-trip rental: Thuê khứ hồi (trả xe tại địa điểm ban đầu)
  • Customer: Khách hàng
  • Inquire: Hỏi thông tin
  • Book: Đặt (xe, dịch vụ)
  • Inspect: Kiểm tra
  • Sign: Ký tên
  • Payment: Thanh toán
  • Receipt: Biên lai

Các vấn đề khác:

  • Customer service: Dịch vụ khách hàng
  • Assistance: Sự giúp đỡ
  • Directions: Chỉ đường
  • Location: Địa điểm
  • Hours of operation: Giờ hoạt động
  • Emergency: Khẩn cấp
  • Accident: Tai nạn
  • Mechanical issue: Vấn đề kỹ thuật
  • Flat tire: Lốp xe bị xẹp
  • Breakdown: Xe bị hỏng

Mẫu câu giao tiếp với khách hàng

Chào hỏi và giới thiệu:

  • “Hello! Welcome to U-Haul. How can I help you today?” (Xin chào! Chào mừng bạn đến với U-Haul. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)
  • “Hi there! Are you here to pick up a truck/trailer/equipment?” (Chào bạn! Bạn đến để nhận xe tải/rơ moóc/thiết bị phải không?)
  • “Good morning/afternoon. My name is [Tên của bạn]. I’ll be assisting you today.” (Chào buổi sáng/chiều. Tên tôi là [Tên của bạn]. Tôi sẽ hỗ trợ bạn hôm nay.)

Khi khách hàng muốn thuê xe/thiết bị:

  • “Do you have a reservation?” (Bạn đã đặt chỗ trước chưa?)
  • “What size truck are you looking for?” (Bạn cần loại xe tải cỡ nào?)
  • “How many bedrooms are you moving?” (Bạn đang chuyển đồ cho bao nhiêu phòng ngủ?)
  • “When would you like to pick up the equipment?” (Bạn muốn nhận thiết bị khi nào?)
  • “And when would you be returning it?” (Và khi nào bạn sẽ trả lại?)
  • “Will this be a one-way or round-trip rental?” (Đây là thuê một chiều hay khứ hồi?)
  • “I’ll need to see your driver’s license and a credit card, please.” (Tôi cần xem bằng lái xe và thẻ tín dụng của bạn.)
  • “Could you please fill out this rental agreement?” (Bạn vui lòng điền vào hợp đồng thuê này được không?)
  • “We offer different sizes of trucks, from small vans to large moving trucks. Which one best suits your needs?” (Chúng tôi có nhiều kích cỡ xe tải khác nhau, từ xe van nhỏ đến xe tải chuyển nhà lớn. Chiếc nào phù hợp nhất với nhu cầu của bạn?)
  • “We also have trailers, dollies, and moving supplies available.” (Chúng tôi cũng có rơ moóc, xe đẩy và vật tư chuyển đồ.)

Giải thích về chi phí và bảo hiểm:

  • “The rental rate is [Giá tiền] per day, plus mileage.” (Giá thuê là [Giá tiền] mỗi ngày, cộng với phí theo dặm.)
  • “Each mile over [Số dặm miễn phí] miles will be charged at [Giá tiền] per mile.” (Mỗi dặm vượt quá [Số dặm miễn phí] dặm sẽ tính phí [Giá tiền] mỗi dặm.)
  • “The fuel tank is full right now. Please return it with a full tank to avoid extra charges.” (Bình xăng hiện đang đầy. Vui lòng trả lại với bình xăng đầy để tránh phát sinh phí.)
  • “We offer a damage waiver for [Giá tiền]. It covers accidental damage to the equipment.” (Chúng tôi có gói miễn trừ thiệt hại với giá [Giá tiền]. Gói này chi trả cho thiệt hại do tai nạn đối với thiết bị.)
  • “Would you like to add insurance to your rental?” (Bạn có muốn thêm bảo hiểm cho hợp đồng thuê của mình không?)
  • “The total estimated cost, including deposit, is [Tổng số tiền].” (Tổng chi phí ước tính, bao gồm cả tiền đặt cọc, là [Tổng số tiền].)

Khi khách hàng nhận xe:

  • “Here are the keys to your truck.” (Đây là chìa khóa xe của bạn.)
  • “The truck is parked over there, space number [Số chỗ].” (Xe tải đang đỗ ở đằng kia, chỗ số [Số chỗ].)
  • “Please inspect the truck for any existing damage and note it on the agreement.” (Vui lòng kiểm tra xe xem có hư hại gì không và ghi chú vào hợp đồng.)
  • “The mileage is currently at [Số dặm hiện tại].” (Số dặm hiện tại là [Số dặm hiện tại].)
  • “The fuel level is currently at [Mức nhiên liệu].” (Mức nhiên liệu hiện tại là [Mức nhiên liệu].)

Khi khách hàng trả xe:

  • “Welcome back! Are you returning the truck/trailer/equipment?” (Chào mừng bạn trở lại! Bạn có trả lại xe tải/rơ moóc/thiết bị không?)
  • “Could I please have your rental agreement number or your name?” (Tôi có thể xin số hợp đồng thuê hoặc tên của bạn được không?)
  • “We need to check the fuel level and mileage.” (Chúng tôi cần kiểm tra mức nhiên liệu và số dặm.)
  • “The truck was returned with [Mức nhiên liệu] fuel and [Số dặm] miles.” (Xe được trả với [Mức nhiên liệu] nhiên liệu và [Số dặm] dặm.)
  • “Everything looks good. Your final charges will be emailed to you.” (Mọi thứ đều ổn. Chi phí cuối cùng sẽ được gửi qua email cho bạn.)
  • “There was a late fee because the return was after the scheduled time.” (Có một khoản phí trả muộn vì xe được trả sau thời gian dự kiến.)
  • “You have been charged for extra mileage/fuel.” (Bạn đã bị tính phí cho số dặm/nhiên liệu vượt quá.)

Xử lý sự cố hoặc yêu cầu giúp đỡ:

  • “What seems to be the problem?” (Vấn đề là gì vậy?)
  • “I’m sorry to hear that. Let me see what I can do.” (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Hãy để tôi xem tôi có thể làm gì.)
  • “We can arrange for roadside assistance.” (Chúng tôi có thể sắp xếp hỗ trợ bên đường.)
  • “Do you need help loading/unloading?” (Bạn có cần giúp đỡ bốc/dỡ đồ không?)
  • “Can I help you find the nearest gas station/U-Haul location?” (Tôi có thể giúp bạn tìm trạm xăng/địa điểm U-Haul gần nhất không?)

Kết thúc giao dịch:

  • “Thank you for choosing U-Haul! Have a great day!” (Cảm ơn bạn đã chọn U-Haul! Chúc bạn một ngày tốt lành!)
  • “Do you have any other questions for me?” (Bạn có câu hỏi nào khác cho tôi không?)
SHARE
Bài trướcChúa tái lâm

ĐỂ LẠI BÌNH LUẬN

Nhập bình luận!
Vui lòng nhập tên