
Ở Hoa Kỳ, U-Haul có 7 loại xe chính dùng để chở đồ và chuyển nhà, từ xe bán tải nhỏ đến xe tải lớn 26–29 feet theo bảng kích thước trên website của hãng.
U-Haul+1
7 loại xe U-Haul tại Mỹ
1. Pickup Truck – xe bán tải
Thùng xe khoảng 6–8 ft
Phù hợp chở đồ nhỏ, bàn ghế, thiết bị gia dụng hoặc vật liệu sửa nhà.
2. Cargo Van – xe van chở hàng
Dài khoảng 9 ft
Phù hợp chuyển phòng trọ, căn hộ studio hoặc giao hàng.
3. Xe tải 10 ft. (thùng xe dài 10 feet)
Nhưng có một điểm cần lưu ý: xe tải U-Haul 10 ft nghĩa là thùng chở hàng dài khoảng 10 feet, chứ không phải toàn bộ chiều dài xe.
- 10 feet = 3,048 mét, tức khoảng 3,05 m.
Phù hợp chuyển phòng studio hoặc căn hộ 1 phòng ngủ.
4. Xe tải 15 ft
Phù hợp chuyển căn hộ 1–2 phòng ngủ.
5. Xe tải 20 ft
Phù hợp chuyển nhà có khoảng 2–3 phòng ngủ.
6. Xe tải 26 ft
Phù hợp chuyển nhà lớn, khoảng 3–4 phòng ngủ. Đây là kích thước lớn nhất được U-Haul xác nhận phổ biến trên trang thuê xe hiện hành.
7. Xe tải 29 ft
Được liệt kê trong bảng so sánh kích thước của U-Haul; khả năng có xe tại địa điểm thuê cụ thể cần kiểm tra.
Nguồn: Bảng kích thước xe U-Haul chính thức .
U-Haul+1
Nên thuê loại nào?
- Chở một vài món đồ: Pickup hoặc Cargo Van.
- Chuyển phòng trọ/căn hộ nhỏ: xe 10 ft hoặc 15 ft.
- Chuyển nhà gia đình: xe 20 ft hoặc 26 ft.

Khi thuê xe tải U-Haul trên website tại Hoa Kỳ, bạn thường cần điền thông tin về địa điểm nhận xe, ngày giờ thuê, nơi trả xe, loại xe và thông tin người thuê. Nếu thuê lần đầu, mình hướng dẫn bạn theo trình tự nhé.
1. Các thông tin cần điền khi đặt xe
Bước 1. Chọn loại xe
Chọn loại xe bạn muốn thuê, ví dụ Pickup Truck, Cargo Van hoặc Moving Truck 10 ft.
Bước 2. Địa điểm nhận xe
Trường thường gặp: Pickup Location hoặc Moving From.
Nhập ZIP Code (mã bưu chính), thành phố hoặc địa chỉ nơi bạn muốn nhận xe.
Bước 3. Ngày và giờ nhận xe
Chọn ngày nhận xe (Pickup Date) và giờ nhận (Pickup Time). Hãy kiểm tra giờ hoạt động của địa điểm nhận xe.
Bước 4. Chọn nơi trả xe
Trường thường gặp: Drop-off Location hoặc Moving To.
- Trả tại nơi nhận:
Same locationhoặcRound-trip. - Trả ở thành phố khác: chọn địa điểm trả xe khác (
One-way), nếu có hỗ trợ.
Bước 5. Thông tin người thuê
Khi tiến hành đặt xe, bạn có thể được yêu cầu cung cấp:
- Họ và tên hợp pháp (
First Name,Last Name). - Số điện thoại (
Phone Number). - Email (
Email Address). - Thông tin bằng lái xe (
Driver's License), tùy bước đặt xe và cách nhận xe.
Bước 6. Thanh toán và tùy chọn
Xem giá thuê, phí theo số dặm (Mileage), thuế, bảo hiểm hoặc gói bảo vệ tùy chọn (Safetow?/Safemove), thiết bị đi kèm và tổng tiền trước khi xác nhận.
Trang chính thức: U-Haul – thuê xe tải .
2. Giấy tờ cần chuẩn bị
Theo hướng dẫn chính thức của U-Haul, bạn nên chuẩn bị:
- Bằng lái xe hợp lệ do cơ quan chính phủ cấp.
- Giấy tờ nhận dạng thứ hai, chẳng hạn hộ chiếu hoặc giấy tờ được U-Haul chấp nhận.
- Thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ lớn (major credit/debit card) đứng tên bạn để đặt xe trực tuyến.
- Nếu nhận xe qua dịch vụ tự phục vụ 24/7, cần điện thoại thông minh và ứng dụng U-Haul để xác minh danh tính. U-Haul+1
3. Thử điền thông tin đặt xe
Bạn có thể điền các thông tin dưới đây để mình hướng dẫn bạn chọn đúng mục trên website.
1. ZIP Code hoặc thành phố nhận xe
2. Bạn sẽ trả xe ở đâu?Trả lại đúng nơi nhận xe (Round-trip)Trả xe tại thành phố khác (One-way)
3. Ngày nhận xe
4. Giờ nhận xe dự kiến9:00 sáng12:00 trưa3:00 chiềuGiờ khác — sẽ chọn trên website
5. Loại xe muốn thuêPickup Truck – xe bán tảiCargo Van – xe van chở hàngMoving Truck 10 ftMoving Truck 15 ftMoving Truck 20 ftMoving Truck 26 ft
1. Từ vựng phổ biến khi thuê xe U-Haul
| Từ vựng | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Truck rental | Dịch vụ thuê xe tải |
| Trailer rental | Dịch vụ thuê xe kéo (xe ba lô) |
| Moving truck | Xe tải di chuyển nhà |
| Cargo van | Xe tải hạng nhỏ (thùng hàng kín) |
| Pickup truck | Xe bán tải |
| Mileage | Số km di chuyển |
| One-way rental | Thuê xe một chiều (không cần trả xe tại điểm thuê ban đầu) |
| Local rental | Thuê xe nội địa (trả xe tại cùng địa điểm thuê) |
| Fuel charge | Phí nhiên liệu |
| Insurance | Bảo hiểm xe |
| Damage waiver | Miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại |
| Moving supplies | Hàng hóa hỗ trợ di chuyển (thùng carton, dây buộc, bao bì) |
| Trailer hitch | Khóa nối xe kéo |
| Load ramp | Cửa lắp hàng / thang tải xe |
| Gross vehicle weight rating (GVWR) | Trọng tải tối đa cho phép của xe |
| Deposit | Tiền đặt cọc |
2. Mẫu câu giao tiếp thường gặp tại quầy thuê U-Haul
Giao tiếp ban đầu
- Staff: “Welcome to U-Haul! What can I help you with today?”Dịch: Chào mừng đến U-Haul! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
- You: “I’d like to rent a 20-foot moving truck for a one-way trip from Ho Chi Minh City to Hanoi, please.” (Lưu ý: tại Mỹ bạn sẽ nói tên thành phố Mỹ tương ứng)Dịch: Tôi muốn thuê xe tải di chuyển 20 feet cho chuyến đi một chiều từ Thành phố New York đến Washington DC nhé.
Hỏi thông tin dịch vụ
- You: “Does the rental price include unlimited mileage?”Dịch: Giá thuê có bao gồm số km di chuyển không giới hạn không?
- You: “What kind of insurance options do you offer for the truck?”Dịch: Bạn có những gói bảo hiểm nào cho xe không?
- You: “Do I need to return the truck with a full tank of gas?”Dịch: Tôi cần trả xe với bình nhiên liệu đầy không?
- You: “Do you have any moving supplies like packing tape and moving boxes available?”Dịch: Bạn có bán các vật liệu đóng gói như băng dán và thùng carton không?
Hoàn tất thủ tục
- Staff: “Great, can I see your driver’s license and a major credit card, please?”Dịch: Tuyệt vời, tôi có thể xem bằng lái xe và thẻ tín dụng chính thức của bạn không?
- Staff: “You’ll need to sign this rental agreement and pay the $150 deposit plus the first week’s rental fee.”Dịch: Bạn cần ký hợp đồng thuê xe và trả tiền đặt cọc 150 đô la cộng với tiền thuê một tuần đầu tiên.
- You: “How do I attach the trailer to my personal pickup truck?”Dịch: Tôi phải cách nối xe kéo vào xe bán tải cá nhân của mình như thế nào?
- Staff: “Please inspect the truck for any existing damage before you drive off and note it on the form.”Dịch: Vui lòng kiểm tra xe xem có bất kỳ hư hỏng hiện có nào trước khi đi xe và ghi chú vào biểu mẫu nhé.
Hỏi trợ giúp trên đường đi
- You: “I’m having trouble with the truck’s clutch, what should I do?”Dịch: Tôi gặp khó khăn với ly hợp xe, tôi nên làm gì?
- You: “Where can I drop off the rental truck if I’m running late?”Dịch: Tôi có thể trả xe thuê ở đâu nếu tôi muộn?
Giao tiếp với nhân viên thuê xe
Nhân viên: Welcome to U-Haul! How can I assist you with your moving truck rental today?
Bạn: Hi, I need to rent a 15-foot moving truck for a local move from Austin to San Antonio this weekend. Can you walk me through your available options?
Nhân viên: Absolutely! We have trucks ranging from 10-foot cargo vans up to 26-foot heavy-duty moving trucks. Would you like to add insurance, a load ramp, or packing supplies like boxes and moving straps to your rental?
Bạn: Yes, please include the damage waiver and a set of packing tape. How much will the total cost be, and do you require a credit card hold or deposit?
Nhân viên: The total comes to $189 plus a $150 security deposit, which will be released back to your card within 7 business days after we inspect the truck. Can I see your valid driver’s license and a major credit card, please?
Kiểm tra xe trước khi nhận
Nhân viên: Before you take the truck, please walk around it to check for existing scratches, dents, or mechanical issues. Note any damage on the inspection form and sign it so we have a record.
Bạn: Got it. Does the truck come with a full tank of gas, or do I need to return it with a full tank to avoid extra fuel fees?
Nhân viên: You’ll pick it up with a full tank and return it full. If you don’t, we’ll charge a refueling fee at a higher per-gallon rate. You’ll also find a quick reference guide for connecting a trailer if you rented one today.
Hỏi trợ giúp sau khi thuê
Bạn: Excuse me, I’m having trouble connecting the trailer hitch to my pickup truck. Can you help me secure it properly before I head out?
Nhân viên: Sure thing! Let me grab a quick reference sheet and walk you through the steps. Make sure you double-check the safety chains and brake controller before you get on the highway.
Bạn: Thanks so much for your help. What should I do if I have mechanical issues on the road?
Nhân viên: Call our 24/7 roadside assistance line, which is printed on your rental agreement. We have local technicians available to help with flat tires, dead batteries, or other breakdowns across the U.S.
Trả xe tại điểm trả
Nhân viên: Great, thanks for returning the truck on time. Let me inspect the exterior and check the fuel level. Everything looks good, and the $150 deposit will be refunded to your card shortly.
Bạn: Perfect, thank you for your help today.
Nhân viên: You’re welcome! Have a safe move, and don’t hesitate to reach out if you need rental services again in the future.

Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh thực tế, kèm nghĩa tiếng Việt và cách đọc gần đúng để bạn dễ sử dụng.
1. Khi mới gặp nhân viên U-Haul
Câu 1 — Chào hỏi và báo đến nhận xe
Hi, I’m here to pick up my U-Haul truck.
Xin chào, tôi đến để nhận xe tải U-Haul đã thuê.
Phát âm gần đúng: Hai, aim hir tờ pik ấp mai Du-Haul trắc.
Câu 2 — Cho biết mình đã đặt xe
I have a reservation under my name.
Tôi có đặt xe trước bằng tên của mình.
Câu 3 — Đưa thông tin đặt xe
My reservation number is [your reservation number].
Mã đặt xe của tôi là […]
Câu 4 — Hỏi cần đưa giấy tờ gì
What documents do you need from me?
Anh/chị cần tôi cung cấp giấy tờ gì?
Câu 5 — Đưa bằng lái xe
Here’s my driver’s license.
Đây là bằng lái xe của tôi.
2. Khi tìm đúng chiếc xe trong bãi đỗ
Which truck is mine?
Xe nào là xe của tôi?
Where is my truck parked?
Xe của tôi đang đỗ ở đâu?
I’m supposed to pick up a 10-foot truck.
Tôi đã đặt nhận xe tải loại 10 feet.
Is this the truck assigned to my reservation?
Đây có phải chiếc xe được chỉ định cho đơn đặt xe của tôi không?
Could you show me how to unlock the truck?
Anh/chị có thể chỉ tôi cách mở khóa xe được không?
3. Khi kiểm tra xe trước khi lái đi
Bạn nên kiểm tra thân xe, lốp, đèn, nhiên liệu và số dặm trước khi rời bãi.
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Can we do a quick inspection of the truck? | Chúng ta có thể kiểm tra nhanh chiếc xe không? |
| There is a scratch on this side. | Có một vết xước ở bên này. |
| There is a dent on the truck. | Xe có một chỗ bị móp. |
| Can you note this damage on my rental agreement? | Anh/chị có thể ghi nhận hư hỏng này vào hợp đồng thuê xe không? |
| How much gas is in the tank? | Bình xăng hiện có bao nhiêu nhiên liệu? |
| What is the current mileage? | Số dặm hiện tại của xe là bao nhiêu? |
| Are there any mechanical issues I should know about? | Có vấn đề kỹ thuật nào tôi cần biết không? |
Mẹo quan trọng: Chụp ảnh hoặc quay video các vết xước, móp và tình trạng xe trước khi lái đi. Nếu thấy hư hỏng chưa được ghi nhận, hãy báo nhân viên và yêu cầu cập nhật hồ sơ trước khi nhận xe.
4. Khi hỏi cách sử dụng xe
Nếu đây là lần đầu bạn lái xe tải U-Haul, những câu sau rất hữu ích.
Could you show me how to adjust the mirrors?
Anh/chị có thể chỉ tôi cách chỉnh gương không?
How do I put the truck in reverse?
Tôi chuyển xe sang số lùi như thế nào?
What type of fuel does this truck use?
Xe này sử dụng loại nhiên liệu nào?
What is the total height of this truck?
Tổng chiều cao của xe là bao nhiêu?
Is there anything special I should know before driving it?
Có điều gì đặc biệt tôi cần biết trước khi lái xe không?
5. Khi hỏi về thời gian và cách trả xe
What time do I need to return the truck?
Tôi cần trả xe lúc mấy giờ?
Do I need to return it with a full tank of gas?
Tôi có cần đổ đầy bình xăng trước khi trả xe không?
Where should I park the truck when I return it?
Khi trả xe, tôi nên đỗ ở đâu?
Can I return the truck after hours?
Tôi có thể trả xe ngoài giờ làm việc không?
Do I need to check in with someone when I return the truck?
Khi trả xe, tôi có cần gặp nhân viên để làm thủ tục không?
–
“You need to return the truck with the same fuel level as when you picked it up.”
Nghĩa: Bạn cần trả xe với mức nhiên liệu giống như lúc bạn nhận xe.
Cách nói tự nhiên hơn khi giao tiếp với khách thuê xe U-Haul:
“Please return the truck with the same amount of fuel as when you picked it up.”
Xin vui lòng trả xe với lượng xăng giống như lúc bạn nhận xe.
“Who should I call if there’s an emergency?”
Nghĩa: Tôi nên gọi cho ai nếu có tình huống khẩn cấp?
What type of truck would you like to rent?”
Nghĩa: Bạn muốn thuê loại xe tải nào?
Cách nói ngắn gọn, tự nhiên khi giao tiếp với khách hàng:
“Which truck would you like to rent?”
Nghĩa: Bạn muốn thuê chiếc xe tải nào?
“Would you like to purchase any additional items with the truck?”
Nghĩa: Bạn có muốn mua thêm bất kỳ vật dụng nào đi kèm với chiếc xe không?
Cách nói tự nhiên hơn khi làm việc tại U-Haul:
“Would you like to add any extra equipment or supplies to your rental?”
Nghĩa: Bạn có muốn thuê thêm thiết bị hoặc mua thêm vật dụng nào không?
Ví dụ, các vật dụng này có thể là:
- Moving blankets – Chăn bảo vệ đồ đạc.
- Moving boxes – Thùng carton chuyển nhà.
- Furniture dolly – Xe đẩy đồ nội thất.
- Utility dolly – Xe đẩy hàng đứng.




























