Trang Chủ DƯỠNG LINH Thi thiên 85

Thi thiên 85

24
0
SHARE

Đề tài: CHÚA LÀM CHO CHÚNG TÔI SỐNG LẠI

Hỡi Đức Giê-hô-va, Ngài đã làm ơn cho xứ Ngài, Đem những phu tù của Gia-cốp trở về. 2 Chúa đã tha gian ác cho dân sự Chúa, Và khỏa lấp mọi tội lỗi của họ. 3 Chúa đã thâu lại sự giận dữ Chúa, Nguôi sự nóng nảy về thạnh nộ Chúa. 

4 Hỡi Đức Chúa Trời về sự cứu rỗi chúng tôi, xin hãy đem chúng tôi trở lại, Và dứt sự tức giận về chúng tôi. 5 Chúa sẽ giận chúng tôi mãi mãi ư? Cơn thạnh nộ Chúa há sẽ còn đời đời sao? 6 Chúa há chẳng khứng làm cho chúng tôi sống lại, Hầu cho dân Chúa vui vẻ nơi Chúa sao? 7 Hỡi Đức Giê-hô-va, xin cho chúng tôi thấy sự nhân từ Ngài, Và ban cho chúng tôi sự cứu rỗi của Ngài, 

8 Tôi sẽ nghe điều Giê-hô-va Đức Chúa Trời phán: Vì Ngài sẽ phán bình an cho dân sự, và cho người thánh của Ngài. Nhưng họ chớ nên trở lại sự ngu dại nữa.  9 Sự cứu rỗi của Ngài thật ở gần những kẻ kính sợ Ngài, hầu cho sự vinh hiển được ở trong xứ chúng ta. 10 Sự thương xót và sự chân thật đã gặp nhau; Sự công bình và sự bình an đã hôn nhau. 11 Sự chân thật nứt mộng từ dưới đất; Sự công bình từ trên trời ngó xuống. 12 Phải, Đức Giê-hô-va sẽ ban vật tốt, Xứ chúng ta sẽ sanh sản hoa lợi nó. 13 Sự công bình sẽ đi trước mặt Ngài, Làm cho dấu chân Ngài thành con đường đáng theo.

Kinh Thánh: Thi thiên 85:1-13

Bố cục:

1/ Nhớ lại ơn tha thứ của Đức Chúa Trời (câu 1-3)

Nội dung chính: Trước khi cầu xin sự tươi mới, tác giả Thi Thiên nhắc nhở dân sự nhớ lại những điều lớn lao Đức Chúa Trời đã làm: Ngài đã đem phu tù Gia-cốp trở về, tha mọi gian ác và khỏa lấp tội lỗi của họ, thu lại cơn giận dữ và thạnh nộ của Ngài. Đây không phải là những lời nhớ lại đơn thuần, mà là nền tảng để dân sự tin tưởng rằng Chúa vẫn sẽ làm những điều lạ lùng tiếp theo.

 2/ Cầu xin sự phục hưng từ Đức Chúa Trời (câu 4-7) 

Sau khi nhớ lại ơn phước quá khứ, tác giả dẫn dắt dân sự đưa lên lời cầu khẩn tha thiết với Chúa: “Xin hãy đem chúng tôi trở lại, dứt sự tức giận về chúng tôi… Chúa há chẳng khứng làm cho chúng tôi sống lại, hầu cho dân Chúa vui vẻ nơi Chúa sao?” (câu 4,6). Từ “làm sống lại” (hồi sinh) ở đây không chỉ là sự phục hồi vật chất, mà là sự thức tỉnh đức tin, sự tươi mới thuộc linh mà chỉ Đức Chúa Trời mới có thể ban cho. Sau khi được tha tội, dân sự vẫn cần Chúa làm mới lòng mình để không rơi vào cảnh đức tình nguội lạnh.

3/ Trách nhiệm của dân sự khi nhận ơn phước Chúa (câu 8-13)

Khi Chúa ban sự bình an và phục hưng, dân sự có trách nhiệm vâng theo lời Ngài: “Nhưng họ chớ nên trở lại sự ngu dại nữa” (câu 8). Tác giả tiếp tục khắc họa vẻ đẹp trọn vẹn của sự cứu rỗi khi sự thương xót và chân thật gặp nhau, sự công bình và bình an hôn nhau (câu 10) – những phẩm chất chỉ được hoàn thiện trong Đức Chúa Giê-su Christ, khi Ngài chịu chết trên thập tự giá để chuộc tội cho nhân loại. Để nhận được mọi vật tốt lành mà Chúa ban (câu 12), dân sự phải bước đi theo sự công bình, không quay lại lối sống cũ tội lỗi.

Thi Thiên 85:1-3
Các câu trong Thi Thiên 85:1-3 được chia thành những phần mang ý nghĩa và tầm quan trọng sâu sắc.

Trước hết, ở câu 1, tác giả bắt đầu bằng việc hồi tưởng lại ân huệ Chúa đã dành cho dân Ngài – dân Y-sơ-ra-ên – trong quá khứ. Tác giả nhắc đến việc Chúa đã ban ơn cho đất nước và phục hồi vận mệnh cho dòng dõi Gia-cốp. Điều này cho thấy tác giả công nhận lòng nhân từ và sự thành tín của Chúa trong lịch sử dân Y-sơ-ra-ên. Đây là tiền đề cho phần còn lại của bài Thi Thiên, khi nó phản ánh mối tương giao giữa Chúa và dân Ngài cũng như niềm hy vọng về sự phục hồi.

Tiếp đến câu 2, tác giả bày tỏ sự giằng xé nội tâm trong cộng đồng, cảm nhận được sự căng thẳng giữa cơn thịnh nộ và tình yêu thương của Chúa. Câu này khắc họa bức tranh về việc dân chúng đã trải qua những thời khắc Chúa nổi giận do sự bất tuân của họ, nhưng đồng thời cũng đang tìm kiếm sự tha thứ và phục hồi từ một Đức Chúa Trời đầy lòng thương xót và yêu thương. Sự xung đột nội tâm này hòa hợp với chủ đề chung về sự cứu chuộc và tha thứ trong toàn bộ Kinh Thánh. Nó cho thấy bản chất phức tạp trong mối quan hệ giữa con người và Chúa, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ăn năn và tìm kiếm sự tha thứ.

Cuối cùng, câu 3 tiếp tục nhấn mạnh lời khẩn cầu xin Chúa thương xót và phục hồi. Tác giả Thi Thiên cầu xin Đức Chúa Trời phục hồi ân huệ và làm mới lại mối tương giao giữa Ngài với dân sự của Ngài. Câu này phản ánh niềm khao khát mãnh liệt về sự hiện diện và sự can thiệp của Đức Chúa Trời trong những lúc gian nan. Nó thể hiện đức tin và sự tin cậy của tác giả vào năng quyền của Đức Chúa Trời trong việc mang lại sự hòa giải và sự cứu chuộc. Lời cầu xin sự phục hồi và chấn hưng này là một chủ đề xuyên suốt Kinh Thánh, khi dân sự của Đức Chúa Trời thường tìm đến Ngài trong lúc hoạn nạn để cầu xin ân điển và lòng thương xót của Ngài. Những câu trong Thi Thiên 85 này nhắc nhở về sự thành tín của Đức Chúa Trời, hậu quả của tội lỗi, tầm quan trọng của sự ăn năn và niềm hy vọng vào sự phục hồi. Chúng minh họa tính chất tuần hoàn trong mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời và dân sự Ngài, thể hiện một tiến trình: sa vào tội lỗi, chịu sự sửa phạt của Đức Chúa Trời, tìm kiếm sự tha thứ, và cuối cùng được phục hồi nhờ ân điển của Ngài. Những câu trong Thi Thiên 85 này gói gọn thông điệp vượt thời gian về sự cứu chuộc, lòng thương xót và tình yêu bền vững của Đức Chúa Trời dành cho dân sự Ngài.

Thi Thiên 85:4-7

Đoạn Kinh Thánh trong Thi Thiên 85:4-7 được chia thành một vài phần chính. Chúng ta hãy cùng phân tích chi tiết để suy ngẫm và thấu hiểu sâu sắc hơn:

“Xin phục hồi chúng con, hỡi Đức Chúa Trời của sự cứu rỗi chúng con, và xin khiến cơn thịnh nộ của Ngài đối với chúng con chấm dứt.” Trong câu mở đầu của đoạn này, tác giả Thi Thiên đang khẩn cầu Đức Chúa Trời phục hồi dân sự của Ngài. Việc sử dụng danh xưng “Đức Chúa Trời của sự cứu rỗi chúng con” công nhận Ngài là nguồn cội của sự cứu rỗi, đồng thời nhấn mạnh quyền năng thiêng liêng trong việc giải cứu và bảo vệ dân sự Ngài. Lời cầu xin chấm dứt cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời phản ánh sự thấu hiểu về hậu quả của việc đi chệch khỏi đường lối Ngài cũng như niềm khao khát được hòa giải. Câu này làm nổi bật nhận thức của tác giả về sự cần thiết của sự can thiệp và lòng thương xót từ Đức Chúa Trời trong những lúc gian nan, khốn khó.

“Ngài sẽ nổi giận với chúng con mãi mãi sao? Ngài sẽ kéo dài cơn thịnh nộ đến mọi thế hệ sao?” Những câu hỏi mà tác giả Thánh Vịnh đặt ra bộc lộ sự cấp bách và nỗi khẩn thiết mong cầu sự tha thứ cùng lòng thương xót của Đức Chúa Trời. Tác giả nhận thức được tính chất trường tồn của cơn thịnh nộ nơi Ngài và tự hỏi liệu điều đó có kéo dài đến các thế hệ mai sau hay không. Khoảnh khắc suy ngẫm này thôi thúc độc giả nhìn nhận hậu quả của tội lỗi cũng như tầm quan trọng của việc ăn năn. Đây vừa là lời kêu gọi sám hối, vừa là lời nhắc nhở về bản chất vĩnh cửu trong lòng thương xót và sự phán xét của Đức Chúa Trời.

Chúa há chẳng khứng làm cho chúng tôi sống lại, Hầu cho dân Chúa vui vẻ nơi Chúa sao?” Qua câu này, tác giả Thánh Vịnh bày tỏ niềm khao khát sự phục hưng và khôi phục. Lời cầu xin phục hưng cho thấy mong muốn được đổi mới về mặt tâm linh và trở lại hưởng ân huệ của Đức Chúa Trời. Mục đích tối hậu của sự phục hưng này là để dân sự được vui mừng trong Ngài, qua đó nhấn mạnh niềm vui và sự thỏa lòng khi được ở trong sự hiện diện của Ngài. Câu Kinh Thánh này như một lời nhắc nhở về quyền năng biến đổi đến từ sự khôi phục của Đức Chúa Trời.

“Lạy Chúa, xin tỏ lòng thương xót và ban ơn cứu độ cho chúng con.”

Lời cầu xin của tác giả Thánh Vịnh về lòng thương xót và sự cứu độ của Chúa đã tóm lược những chủ đề trọng tâm của đoạn Kinh Thánh này. Đó là tiếng kêu cầu sự can thiệp và giải cứu từ Thiên Chúa, đồng thời là sự nhìn nhận nhu cầu cần đến ân điển Ngài trong những lúc gian nan. Việc công nhận Chúa là nguồn mạch cứu độ giúp củng cố đức tin và sự nương cậy vào Ngài để được giải thoát. Câu này nhấn mạnh niềm tin của tác giả vào quyền năng cứu rỗi của Chúa, đồng thời mở đường cho sự tỏ bày lòng thương xót và ơn cứu độ của Ngài. Những câu này, cũng như toàn bộ Thánh Vịnh 85, phản ánh chủ đề về sự ăn năn, phục hồi và nương cậy vào lòng thương xót của Chúa. Lời cầu xin sự tha thứ và sự phục hưng vang vọng xuyên suốt đoạn văn, làm nổi bật tính chất tuần hoàn trong mối tương quan giữa Thiên Chúa và dân Ngài. Thông điệp vượt thời gian được truyền tải qua những câu này nhắc nhở độc giả về tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự tha thứ nơi Chúa, đón nhận lòng thương xót của Ngài và kinh nghiệm niềm vui cứu độ. Đoạn văn này là một sự suy ngẫm sâu sắc về trải nghiệm của con người đối với tội lỗi và sự cứu chuộc, hướng đến niềm hy vọng vĩnh cửu nơi tình yêu và ân điển bất biến của Thiên Chúa.

Thi. 85:8-9
Tác giả Thánh Vịnh công bố một thời khắc then chốt trong các câu 8-9: “Tôi sẽ lắng nghe điều Chúa là Thiên Chúa phán; Ngài hứa ban bình an cho dân Ngài, cho những tôi tớ trung thành—nhưng chớ để họ quay về với sự dại dột. Quả thật, ơn cứu độ của Ngài ở gần những ai kính sợ Ngài, để vinh quang Ngài ngự trị trên đất nước chúng ta.” Câu này có thể được chia thành hai phần chính: lời hứa ban bình an cho các tôi tớ trung thành của Chúa cùng lời kêu gọi tránh xa sự dại dột, và sự bảo đảm về ơn cứu độ cho những ai kính sợ Chúa.

Trước hết, tác giả khẳng định rằng Chúa hứa ban bình an cho dân Ngài, đặc biệt là cho những tôi tớ trung thành. Lời hứa bình an này biểu thị sự bảo đảm thiêng liêng về sự an tĩnh và hòa hợp, vốn bắt nguồn từ mối tương quan sâu sắc với Thiên Chúa. Xuyên suốt Kinh Thánh, chúng ta thấy khái niệm bình an được nhấn mạnh nhiều lần. Chính Chúa Giê-su đã phán trong sách Tin Mừng Gio-an 14:27 (Tân Ước): “Thầy để lại bình an cho anh em; Thầy ban cho anh em bình an của Thầy. Thầy không ban cho anh em như thế gian ban tặng. Lòng anh em chớ xao xuyến và đừng sợ hãi.” Sự bình an mà Đức Chúa Trời hứa ban không phải là điều chóng qua hay tạm thời, mà bắt nguồn từ đức tin và sự tin cậy nơi Ngài.

Hơn nữa, phần này chứa đựng lời cảnh báo dành cho dân sự của Đức Chúa Trời, khuyên họ đừng sa vào sự dại dột. Sự dại dột ở đây ám chỉ sự ngu muội hoặc tội lỗi—những điều có thể khiến con người rời xa con đường của Đức Chúa Trời và phá vỡ sự bình an mà Ngài đã hứa ban. Trong Kinh Thánh, sự dại dột thường gắn liền với sự bất tuân và thiếu khôn ngoan. Châm Ngôn 14:1 chép: “Người nữ khôn ngoan xây cất nhà mình, còn người ngu dại lại tự tay phá đổ nó.” Vì vậy, lời kêu gọi tránh xa sự dại dột đóng vai trò như một lời nhắc nhở để dân sự Chúa luôn bước đi trên con đường công chính và khôn ngoan, hầu có thể trọn vẹn nhận lãnh sự bình an mà Ngài ban cho.

Thứ hai, tác giả Thi Thiên khẳng định rằng sự cứu rỗi của Đức Chúa Trời ở gần những ai kính sợ Ngài. Sự kính sợ Chúa ở đây không có nghĩa là nỗi sợ hãi theo nghĩa đen, mà là lòng tôn kính và sự kinh ngạc sâu sắc trước quyền năng cùng thẩm quyền của Ngài. Châm Ngôn 9:10 cũng khẳng định điều này: “Kính sợ Đức Giê-hô-va là khởi đầu sự khôn ngoan, và sự hiểu biết Đấng Thánh là sự thông sáng.” Khi con người kính sợ Chúa theo cách này, họ sẽ sẵn lòng đón nhận sự cứu rỗi và kinh nghiệm vinh quang của Ngài. Thi Thiên 85:8-9 truyền tải một thông điệp sâu sắc về những lời hứa và kỳ vọng gắn liền với mối tương giao cùng Đức Chúa Trời. Đoạn Kinh Thánh này nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trung tín, sự khôn ngoan và lòng tôn kính trong việc kinh nghiệm sự bình an, sự cứu rỗi và vinh quang mà Ngài ban cho dân sự mình. Thông điệp vượt thời gian này vẫn tiếp tục dẫn dắt các tín hữu cho đến ngày nay, nhắc nhở họ hãy luôn giữ lòng trung tín, khôn ngoan và tôn kính trong hành trình bước đi cùng Chúa.

Thi Thiên 85:10-13

“Sự nhân từ và sự chân thật gặp nhau; sự công chính và sự bình an hôn nhau.” Sự chân thật nảy sinh từ đất, và sự công chính nhìn xuống từ trời. Đức Giê-hô-va chắc chắn sẽ ban điều tốt lành, và đất đai chúng ta sẽ sinh hoa kết trái. “Sự công chính đi trước Ngài và dọn đường cho bước chân Ngài.”

Vẻ đẹp của đoạn văn này nằm ở những hình ảnh sống động mà nó khắc họa. Tình yêu thương và lòng thành tín được miêu tả như đang gặp gỡ nhau, truyền tải ý niệm rằng chúng gắn bó mật thiết và không thể tách rời. Tương tự, sự công chính và sự bình an được mô tả như đang trao nhau nụ hôn, tượng trưng cho mối quan hệ hài hòa giữa các phẩm chất này. Những hình ảnh này nhấn mạnh tầm quan trọng của các đức tính đó trong xã hội, đồng thời gợi mở rằng chúng có sự liên kết và bổ trợ lẫn nhau.

Việc nhắc đến lòng thành tín nảy sinh từ đất và sự công chính nhìn xuống từ trời đã làm nổi bật ý tưởng rằng các giá trị này mang bản chất vừa thuộc về trần thế vừa thuộc về thiên thượng. Điều này gợi ý rằng lòng thành tín là nguyên tắc nền tảng nảy sinh từ chính bản chất của đất, trong khi sự công chính là tiêu chuẩn từ thiên đàng giúp dẫn dắt và tác động đến hành động của con người. Tác giả Thánh Vịnh, trong những câu tiếp theo…

Quan điểm cho rằng sự công chính đi trước Chúa và dọn đường cho những bước chân Ngài nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống một cuộc đời công chính và ngay thẳng. Xuyên suốt Kinh Thánh, sự công chính được đề cao như một phẩm chất thiết yếu làm đẹp lòng Đức Chúa Trời, đồng thời mở lối cho sự hiện diện và những phước lành của Ngài. Trong bối cảnh này, tác giả Thi Thiên công nhận tầm quan trọng của sự công chính như một tiền đề để trải nghiệm trọn vẹn vinh quang và ân huệ của Đức Chúa Trời. Những câu Kinh Thánh trong Thi Thiên 85 này đúc kết những chân lý sâu sắc về sự hòa quyện giữa tình yêu thương, sự thành tín, sự công chính và sự bình an, cũng như những phước lành và sự chu cấp đến từ Đức Chúa Trời. Đây là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc sống đời công chính, tin cậy vào lòng nhân từ của Chúa và tận hưởng hoa trái từ những phước lành dư dật của Ngài. Những thông điệp vượt thời gian này vang vọng khắp Kinh Thánh, minh chứng cho giá trị trường tồn của các nguyên tắc và lời hứa mà Đức Chúa Trời dành cho dân Ngài.

– Con đường phục hồi đòi hỏi dân chúng phải hạ mình và bước đi trong sự vâng phục các điều răn của Đức Chúa Trời. Chỉ khi đó, vùng đất mới có thể thực sự hưng thịnh trở lại dưới sự quan phòng của Chúa.

NOTE

Thi thiên 85 là một lời cầu nguyện chung của con cháu Cô-rê, được viết vào thời kỳ dân Israel vừa trở về quê hương sau 70 năm bị lưu đày tại Ba-by-lôn. Dù đã được Chúa giải thoát khỏi cảnh tù đày, tha thứ tội lỗi và dẹp bỏ cơn thịnh nộ, dân Israel vẫn rơi vào cảnh khó khăn: đất đai bỏ hoang, đền thờ Giê-ru-sa-lem chưa được xây dựng lại, đời sống tâm linh của dân sự nguội lạnh, nhiều người quay lại lối sống vô tâm, không trung tín với Chúa. Tác giả thay mặt cả dân tộc kêu cầu Chúa ban sự phục hưng thật sự, không chỉ về vật chất mà còn về tâm linh.

Một ví dụ cụ thể: một hội thánh ở TP.HCM đã khởi động chiến dịch “Mỗi tuần một giờ với Lời Chúa” từ năm 2023, kêu gọi các gia đình cùng đọc Kinh Thánh và cầu nguyện chung thay vì dành thời gian vào mạng xã hội. Chỉ sau 1 năm, số tín hữu tham gia các hoạt động phục vụ người nghèo tăng gần gấp đôi, nhiều gia đình có mối quan hệ bền chặt hơn – đó là dấu hiệu sự phục hưng mà Chúa ban đáp lại lời cầu nguyện của dân sự.

Nhiều hội thánh Tin Lành người Việt tại Mỹ được thành lập và phát triển trong hoàn cảnh đầy khó khăn ban đầu, khi cộng đồng còn bỡ ngỡ với cuộc sống mới. Việc nhớ lại những bước đường Chúa đã dẫn dắt, cách Ngài gìn giữ và gây dựng hội thánh trong suốt những năm qua là điều quan trọng. Ví dụ, các hội thánh lớn mạnh tại California hay Texas ngày nay, khi nhìn lại những ngày đầu sơ khai với số lượng tín hữu ít ỏi, điều kiện vật chất hạn chế, sẽ càng thêm biết ơn Chúa và trân trọng những gì đang có. Điều này giúp họ không xem nhẹ ơn phước Chúa ban và tiếp tục giữ vững đức tin.

Sống tại một quốc gia phát triển với nhiều yếu tố văn hóa và lối sống khác biệt, các tín hữu người Việt tại Mỹ có thể đối diện với sự ảnh hưởng của văn hóa thế gian, sự bận rộn, hoặc xu hướng xem nhẹ đời sống tâm linh. Giống như dân Israel xưa, các hội thánh này cần liên tục cầu xin Chúa ban sự phục hưng, giúp các thế hệ tín hữu (từ thế hệ đầu tiên đến thế hệ thứ hai, thứ ba sinh ra tại Mỹ) luôn giữ lửa trong đức tin, có mối quan hệ mật thiết với Chúa, và sống có ý nghĩa.

Một ví dụ sinh động: Một hội thánh ở Texas đã nhận thấy sự nguội lạnh trong đời sống cầu nguyện và học Kinh Thánh của giới trẻ. Họ đã tổ chức các buổi nhóm cầu nguyện dành riêng cho thanh thiếu niên, mời các anh chị đi trước chia sẻ kinh nghiệm sống đức tin trong môi trường Mỹ, đồng thời tổ chức các trại hè tập trung vào việc đào sâu Lời Chúa và tình bằng hữu. Kết quả là nhiều bạn trẻ đã tìm lại được sự nhiệt huyết ban đầu, chủ động hơn trong việc phục vụ Chúa và xây dựng cộng đồng.

Hội thánh đầu tiên tại Giê-ru-sa-lem: Sự phục hưng Ngũ Tuần (Công vụ các Sứ đồ 1:14, 2:1-47)

Đây là cuộc phục hưng đầu tiên và mang tính nền tảng cho toàn bộ Hội Thánh Cơ đốc giáo. Sau khi Chúa Giê-su thăng thiên, các môn đồ chỉ là một nhóm nhỏ 120 người, đang ở trong phòng cao tại Giê-ru-sa-lem, đầy lo lắng và chưa hiểu rõ sứ mạng của mình.

Khởi đầu từ sự cầu nguyện chung: Cả nhóm đã nhất tề nhóm lại, kiên trì cầu nguyện liên tục trong 10 ngày, không tản ra hay chần chừ (Công vụ 1:14). Họ không có kế hoạch gì ngoài việc vâng lời Chúa chờ đợi Đức Thánh Linh, đặt toàn bộ hy vọng vào quyền năng của Ngài.

Kết quả phục hưng đầy quyền năng: Vào ngày lễ Ngũ Tuần, Đức Thánh Linh giáng xuống đầy dẫy trên tất cả những người đang cầu nguyện. Họ được ban quyền năng để làm chứng về Chúa Giê-su, chỉ trong một buổi giảng đầu tiên của sứ đồ Phi-e-rơ, có 3.000 người ăn năn, chịu báp têm và gia nhập hội thánh. Hội thánh từ một nhóm nhỏ sợ hãi trở thành một cộng đồng sốt sắng, chia sẻ tài sản, cùng nhau học Lời Chúa và làm chứng cho Chúa khắp nơi, mở đầu cho sự truyền bá Phúc Âm ra toàn thế giới.

Sau 70 năm lưu đày tại Ba-by-lôn, một nhóm nhỏ dân Israel trở về Giê-ru-sa-lem để tái xây dựng đền thờ và thành phố, nhưng họ nhanh chóng rơi vào tình trạng lười biếng, vi phạm giao ước với Chúa, hòa lẫn với các dân xung quanh và quên đi luật pháp của Môi-se. Hội thánh (dân sự của Chúa) đang ở trạng thái nguội lạnh, xa cách Ngài.

Khởi đầu từ sự cầu nguyện ăn năn chung:  E-xơ-ra đã tập hợp toàn bộ dân sự tại quảng trường trước cổng nước, trong 3 ngày liên tục đọc to luật pháp của Chúa cho tất cả mọi người nghe. Khi dân sự nghe và hiểu rõ Lời Chúa, họ nhận ra mình đã vi phạm bao nhiêu điều răn. Cả dân tộc đã cùng nhau quỳ xuống, khóc lóc ăn năn, cầu nguyện trước mặt Chúa trong suốt 24 giờ (Nê-hê-mi 9:1-3). Họ xưng tội công khai, nhớ lại những ơn lành Chúa đã ban cho tổ tiên mình, và hứa nguyện sẽ sống vâng lời Ngài, giao ước lại với Chúa.

Nê-hê-mi 9:1-3. “Ngày hai mươi bốn tháng ấy, dân Y-sơ-ra-ên nhóm lại, cữ ăn, mặc bao và phủ bụi đất. 2 Dòng Y-sơ-ra-ên chia rẽ các người ngoại, đứng dậy xưng tội lỗi mình và sự gian ác của tổ phụ mình. 3 Chúng đứng dậy tại chỗ mình, đọc trong sách luật pháp của Giê-hô-va Đức Chúa Trời mình, lâu đến phần tư ngày: trong một phần tư khác, chúng xưng tội và thờ lạy Giê-hô-va Đức Chúa Trời của họ.”

Kết quả phục hưng bền vững: Sự cầu nguyện ăn năn này đã mang đến sự phục hưng cho toàn dân Israel: họ tái xây dựng thành Giê-ru-sa-lem một cách thành công, tái lập các lễ hội thờ phượng đúng theo luật pháp, tách rời khỏi các dân xung quanh để giữ mình thanh sạch, và duy trì đời sống trung tín với Chúa trong nhiều thế hệ sau đó.

MINH HỌA

Thanksgiving  đầu tiên tại Hoa Kỳ.

Vào khoảng thế kỷ 16-17, một số người theo Công giáo và Thanh giáo tại Anh bị hoàng đế lúc đó bắt cải đạo để theo tôn giáo của ông ta, trong cuộc Cải cách Tin Lành. Những người này không chấp nhận và bị giam vào tù. Sau khi giam một thời gian vị hoàng đế truyền họ lại và hỏi lần nữa, họ vẫn quyết không cải đạo. Hoàng đế không giam họ vào tù nữa mà nói với họ rằng nếu họ không theo điều kiện của ông ta thì họ phải rời khỏi nước Anh.

Những người này rời khỏi Anh đến Hà Lan sinh sống nhưng họ sớm nhận ra mình không thể hoà nhập ở nơi này và lo sợ con cháu của họ sẽ bị mất gốc, một số nhóm người rời khỏi Hà Lan để đến Tân Thế giới (Châu Mỹ) sinh sống, và sau này thường được gọi là Người hành hương (Pilgrims). Những người này đi trên một con thuyền tên là Mayflower, họ đặt chân đến Thuộc địa Plymouth thuộc vùng New England khi đang mùa đông. Đói và lạnh, một nửa trong số họ không qua nổi mùa đông khắc nghiệt. Đến mùa xuân, họ may mắn gặp được những thổ dân da đỏ tốt bụng và cho họ ít lương thực. Người da đỏ dạy họ những cách sinh tồn ở vùng đất này như cách trồng hoa màu, săn bắt,… Khi người Pilgrims đã có thể tự lo cho bản thân được, họ tổ chức một buổi tiệc để tạ ơn Chúa Trời vì đã cho họ có thể sống đến ngày hôm nay, họ mời những người da đỏ và cùng nhau ăn uống vui vẻ. Từ đó về sau, hằng năm con cháu của người Pilgrims luôn tổ chức lễ tạ ơn để cảm ơn cho những gì tốt đẹp đã đến với cuộc sống.

Theo tài liệu, buổi lễ tạ ơn đầu tiên tại Hoa Kỳ, do người Pilgrims tổ chức, là vào năm 1621 tại Thuộc địa Plymouth, ngày nay thuộc Massachusetts, sau một vụ thu hoạch tốt.

Hoa Kỳ: Thanksgiving Day – ngày thứ 5 của tuần thứ 4 trong tháng 11.

ĐỂ LẠI BÌNH LUẬN

Nhập bình luận!
Vui lòng nhập tên